UA1069

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

75,4%

UA1069 của United Airlines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.127 lượt khởi hành đã ghi nhận, 75,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.127 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

75,4%đúng giờ
19,0 phútchậm trung bình
1,3%bị huỷ
1.127lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,7% 1.112
  • Bị huỷ 1,3% 15

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 29 86,2% 1
tháng 10/2024 31 31 93,6% 0
tháng 11/2024 30 28 82,1% 2
tháng 12/2024 42 40 70,0% 2
tháng 1/2025 35 32 87,5% 3
tháng 2/2025 44 44 72,7% 0
tháng 3/2025 43 43 88,4% 0
tháng 4/2025 26 26 92,3% 0
tháng 5/2025 62 61 73,8% 1
tháng 6/2025 65 65 70,8% 0
tháng 7/2025 93 93 65,6% 0
tháng 8/2025 80 78 73,1% 2
tháng 9/2025 59 59 83,1% 0
tháng 10/2025 61 61 82,0% 0
tháng 11/2025 59 58 74,1% 1
tháng 12/2025 60 60 61,7% 0
tháng 1/2026 62 62 72,6% 0
tháng 2/2026 56 56 78,6% 0
tháng 3/2026 59 57 57,9% 2
tháng 4/2026 30 29 62,1% 1
tháng 5/2026 40 40 77,5% 0
tháng 6/2026 60 60 86,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
LAX ORD Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.802 12,6 phút 84,7% 528
ORD MCI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City 647 25,7 phút 64,0% 214
ORD DCA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 983 54,3 phút 35,6% 89
ORD MSY Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 1.349 19,9 phút 74,6% 58
LAS LAX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Los Angeles 380 -3,4 phút 90,7% 54
SAN ORD Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.768 6,1 phút 97,6% 41
ORD CMH Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus 475 26,4 phút 67,5% 40
ORD DTW Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Detroit 376 14,1 phút 77,8% 36