OO3885
OO3885 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Sacramento. Trong 884 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,2%trên 884 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/202631▼ 43,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58 | 11 | ▼ 81,0% |
| Tháng 2 | 56 | 45 | ▼ 19,6% |
| Tháng 3 | 59 | 38 | ▼ 35,6% |
| Tháng 4 | 56 | 38 | ▼ 32,1% |
| Tháng 5 | 61 | 58 | ▼ 4,9% |
| Tháng 6 | 37 | 36 | ▼ 2,7% |
| Tháng 7 | 55 | 31 | ▼ 43,6% |
| Tháng 8 | 38 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 382 | 257 | ▼ 32,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 81,8% | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 76,8% | 84,1% | ▲ 9,5% |
| Tháng 3 | 78,0% | 89,2% | ▲ 14,4% |
| Tháng 4 | 89,3% | 91,9% | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | 75,4% | 79,3% | ▲ 5,2% |
| Tháng 6 | 70,3% | 94,4% | ▲ 34,4% |
| Tháng 7 | 74,6% | 83,9% | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | 97,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,7% | 86,4% | ▲ 11,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 874
- Bị huỷ 1,1% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 13,4 phút | 78,6% | 252 |
| SMF LAS Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Harry Reid | 639 | 11,9 phút | 79,5% | 224 |
| GRR DTW Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Detroit | 193 | 2,4 phút | 87,3% | 55 |
| SHV ATL Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 886 | 29,7 phút | 85,3% | 36 |
| IND DTW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Detroit | 372 | 22,0 phút | 77,1% | 35 |
| DTW IND Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Indianapolis | 372 | 15,0 phút | 82,9% | 35 |
| ORD DTW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Detroit | 376 | 40,0 phút | 67,7% | 34 |
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 26,0 phút | 76,7% | 34 |
| MSP GRR Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 656 | 14,5 phút | 77,4% | 31 |
| GRR MSP Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 656 | 9,5 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 51 | 51 | 70,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 78,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 61 | 61 | 75,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 37 | 37 | 70,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 55 | 55 | 74,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 38 | 38 | 97,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 28 | 75,0% | 6 |
| tháng 12/2025 | 46 | 45 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 45 | 44 | 84,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 38 | 37 | 89,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 38 | 37 | 91,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |