OO3762
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
87,9%
OO3762 của SkyWest Airlines bay 18 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.002 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 993
- Bị huỷ 0,9% 9
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 60 | 60 | 98,3% | 0 |
| tháng 10/2024 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 38 | 36 | 80,6% | 2 |
| tháng 3/2025 | 36 | 34 | 91,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 50 | 50 | 88,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 98,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 59 | 59 | 93,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 58,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 52,2% | 3 |
| tháng 2/2026 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 52 | 63,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
12| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | -6,0 phút | 96,5% | 257 |
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | -3,3 phút | 94,4% | 252 |
| DTW MEM Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Memphis | 982 | 43,8 phút | 63,0% | 49 |
| JAC SLC Sân bay Jackson Hole – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 330 | 22,7 phút | 87,2% | 41 |
| SLC JAC Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Jackson Hole | 330 | 1,5 phút | 87,2% | 41 |
| MKE DTW Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Detroit | 381 | 45,6 phút | 63,9% | 36 |
| DTW MKE Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế General Mitchell | 381 | 43,6 phút | 63,9% | 36 |
| PIT DTW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Detroit | 323 | 2,1 phút | 90,3% | 31 |
| SLC ONT Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Ontario | 898 | -2,2 phút | 96,8% | 31 |
| MSP MKE Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế General Mitchell | 478 | 7,3 phút | 80,0% | 31 |
| ONT SLC Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 898 | -6,9 phút | 96,8% | 31 |
| MKE MSP Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 478 | 24,1 phút | 76,7% | 31 |