OO3761
OO3761 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Long Beach. Trong 698 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,9%trên 698 chuyến
- Chậm trung bình16,0 phút
- Tháng 7/20267▼ 87,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 44 | ▲ 41,9% |
| Tháng 4 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 5 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 6 | 53 | 36 | ▼ 32,1% |
| Tháng 7 | 58 | 7 | ▼ 87,9% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 262 | 284 | ▲ 8,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 66,7% | ▼ 23,5% |
| Tháng 2 | 85,7% | 57,1% | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 93,6% | 37,5% | ▼ 59,9% |
| Tháng 4 | 93,3% | 80,0% | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 90,3% | 68,3% | ▼ 24,3% |
| Tháng 6 | 80,4% | 88,9% | ▲ 10,6% |
| Tháng 7 | 75,0% | 71,4% | ▼ 4,8% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,5% | 67,1% | ▼ 22,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 688
- Bị huỷ 1,4% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 7/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC LGB Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Long Beach | 948 | 3,2 phút | 88,5% | 183 |
| DTW PVD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 987 | 6,1 phút | 84,0% | 102 |
| PVD DTW Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Detroit | 987 | 22,2 phút | 79,1% | 88 |
| DTW CHS Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Charleston | 1.076 | 23,8 phút | 65,9% | 42 |
| CHS DTW Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Detroit | 1.076 | 31,1 phút | 58,5% | 42 |
| XNA ATL Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 947 | 4,5 phút | 83,9% | 31 |
| ORD DTW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Detroit | 376 | 74,2 phút | 34,5% | 31 |
| FWA DTW Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Detroit | 206 | 36,2 phút | 80,7% | 31 |
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 30,6 phút | 69,0% | 31 |
| ATL XNA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 947 | 12,4 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 51 | 80,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 58 | 56 | 75,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 57 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 44 | 40 | 37,5% | 4 |
| tháng 4/2026 | 52 | 50 | 80,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |