OO3758
OO3758 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Shreveport. Trong 693 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 693 chuyến
- Chậm trung bình23,0 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 34 | ▲ 240,0% |
| Tháng 2 | 4 | 45 | ▲ 1.025,0% |
| Tháng 3 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 13 | 23 | ▲ 76,9% |
| Tháng 5 | 3 | 31 | ▲ 933,3% |
| Tháng 6 | 50 | 30 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 164 | 218 | ▲ 32,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44,4% | 51,5% | ▲ 15,9% |
| Tháng 2 | 75,0% | 76,7% | ▲ 2,3% |
| Tháng 3 | 95,7% | 45,8% | ▼ 52,1% |
| Tháng 4 | 92,3% | 100,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 5 | 33,3% | 87,1% | ▲ 161,3% |
| Tháng 6 | 38,0% | 100,0% | ▲ 163,2% |
| Tháng 7 | 73,8% | 80,8% | ▲ 9,5% |
| Tháng 8 | 84,0% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 92,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,3% | – | – |
| Tháng 12 | 68,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,6% | 77,4% | ▲ 19,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 9 | ▲ 800,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 670
- Bị huỷ 3,3% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL SHV Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay vùng Shreveport | 886 | 23,6 phút | 73,2% | 206 |
| SHV ATL Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 886 | 25,9 phút | 70,8% | 153 |
| OAJ ATL Sân bay Albert J Ellis – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 640 | 24,4 phút | 90,0% | 86 |
| PVD DTW Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Detroit | 987 | 28,0 phút | 61,7% | 62 |
| BQK ATL Sân bay Brunswick Golden Isles – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 384 | 1,8 phút | 91,9% | 37 |
| MSP CID Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay The Eastern Iowa | 355 | 1,6 phút | 94,4% | 36 |
| MKE JFK Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.197 | 5,8 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 9 | 44,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 38,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 73,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 53 | 51 | 92,2% | 2 |
| tháng 11/2025 | 46 | 35 | 74,3% | 11 |
| tháng 12/2025 | 48 | 48 | 68,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 33 | 51,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 45 | 43 | 76,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 80,8% | 5 |