Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 12/2024 tháng 3/2026 tháng 5/2026 tháng 7/2026
Chuỗi còn ngắn — ATL–OAJ mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 7 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 – 0 – Tháng 2 – 162 – Tháng 3 – 232 – Tháng 4 – 232 – Tháng 5 – 231 – Tháng 6 – 180 – Tháng 7 – 168 – Tháng 8 – – – Tháng 9 – – – Tháng 10 – – đang tích luỹ Tháng 11 – – – Tháng 12 – – –
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 12/2024 tháng 3/2026 tháng 5/2026 tháng 7/2026
Chuỗi còn ngắn — ATL–OAJ mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 6 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 – – – Tháng 2 – 80,2% – Tháng 3 – 74,6% – Tháng 4 – 89,7% – Tháng 5 – 69,3% – Tháng 6 – 84,4% – Tháng 7 – 73,2% – Tháng 8 – – – Tháng 9 – – – Tháng 10 – – đang tích luỹ Tháng 11 – – – Tháng 12 – – –
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 12/2024 tháng 3/2026 tháng 5/2026 tháng 7/2026
Chuỗi còn ngắn — ATL–OAJ mới có 10 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất 7 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 – 1 – Tháng 2 – 12 – Tháng 3 – 4 – Tháng 4 – 0 – Tháng 5 – 5 – Tháng 6 – 4 – Tháng 7 – 10 – Tháng 8 – – – Tháng 9 – – – Tháng 10 – – đang tích luỹ Tháng 11 – – – Tháng 12 – – –
Theo chiều bay ATL → OAJ Chuyến theo lịch 874 Chuyến khai thác 857 Bị huỷ 17 · 1,9% Tỷ lệ đúng giờ 79,8% OAJ → ATL Chuyến theo lịch 873 Chuyến khai thác 854 Bị huỷ 19 · 2,2% Tỷ lệ đúng giờ 82,9% ATL → OAJ và OAJ → ATL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 6,6phút · 229 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,2phút 09:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận 1.747 ATL–OAJ
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,2% · 229 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73,2% · 234 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 19,8 9,9 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,6 phút · 229 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,8 phút · 234 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 234 117 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 188 · 188 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 67 · 67 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 71 · 71 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 185 188 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 63 67 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 7 08:00 Chưa có số liệu — — — 09:00 87,2% 6,6 phút 226 229 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 188 191 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 160 162 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 71 71 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 156 158 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 16:00 73,2% 19,8 phút 231 234 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 18 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 108 111 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 48 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 93 101 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 150 153 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 75,7% · 268 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,4% · 254 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,8% · 250 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 85,2% · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 80,9% · 258 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 83,0% · 258 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 25,8 12,9 0,0
Thứ Hai · 25,8 phút · 268 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 23,7 phút · 254 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,3 phút · 250 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,3 phút · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,5 phút · 258 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,7 phút · 258 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 268 134 0
Thứ Hai · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 201 · 201 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 75,7% 25,8 phút 259 268 Thứ Ba 78,4% 23,7 phút 250 254 Thứ Tư 84,8% 15,3 phút 250 250 Thứ Năm 85,2% 11,3 phút 256 258 Thứ Sáu 80,9% 19,5 phút 251 258 Thứ Bảy Chưa đủ 200 chuyến đo được — 198 201 Chủ Nhật 83,0% 12,7 phút 247 258
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 74,6% · 236 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 89,7% · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,3% · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,2% · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 27,6 13,8 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 26,4 phút · 236 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2,4 phút · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 27,6 phút · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,9 phút · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 236 118 0
T1 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 0 1 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 174 T3 74,6% 26,4 phút 232 236 T4 89,7% 2,4 phút 232 232 T5 69,3% 27,6 phút 231 236 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 180 184 T7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 168 178 T8 Chưa có số liệu — — — T9 Chưa có số liệu — — — T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 104 104 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 190 190 T12 80,2% 14,9 phút 212 212
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,7% 1.392 Trễ trên 15 phút 18,3% 319 Bị huỷ 2,1% 36 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 24 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 24 trong 24
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ OO3758 OAJ → ATL 86 90,0% OO3805 ATL → OAJ 86 67,4% OO3805 OAJ → ATL 86 65,9% OO3939 ATL → OAJ 86 70,9% 9E9E5365 ATL → OAJ 81 88,9% 9E9E5365 OAJ → ATL 81 92,6% 9E9E4888 OAJ → ATL 68 94,1% 9E9E4892 ATL → OAJ 68 85,3% OO3760 OAJ → ATL 48 87,2% OO3760 ATL → OAJ 48 87,5% 9E9E4988 ATL → OAJ 45 91,1% 9E9E4988 OAJ → ATL 45 86,7% 9E9E5364 ATL → OAJ 36 86,1% 9E9E5364 OAJ → ATL 36 86,1% OO3897 OAJ → ATL 36 72,2% OO3897 ATL → OAJ 36 77,8% OO3906 OAJ → ATL 36 86,1% OO3928 ATL → OAJ 36 85,7% OO3928 OAJ → ATL 36 88,6% OO3965 ATL → OAJ 36 75,0% OO3904 OAJ → ATL 31 80,7% OO3904 ATL → OAJ 31 87,1% OO3923 ATL → OAJ 31 80,7% OO3923 OAJ → ATL 31 80,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 168 10 73,2% tháng 6/2026 180 4 84,4% tháng 5/2026 231 5 69,3% tháng 4/2026 232 0 89,7% tháng 3/2026 232 4 74,6% tháng 2/2026 162 12 80,2% tháng 1/2026 0 1 tháng 12/2024 212 0 80,2% tháng 11/2024 190 0 91,1% tháng 10/2024 104 0 99,0%