OO3923
OO3923 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Louisville – Minneapolis. Trong 715 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 715 chuyến
- Chậm trung bình8,7 phút
- Tháng 7/202655▲ 103,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 27 | ▲ 170,0% |
| Tháng 2 | – | 40 | – |
| Tháng 3 | 46 | 56 | ▲ 21,7% |
| Tháng 4 | 54 | 56 | ▲ 3,7% |
| Tháng 5 | 10 | 52 | ▲ 420,0% |
| Tháng 6 | 36 | 53 | ▲ 47,2% |
| Tháng 7 | 27 | 55 | ▲ 103,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 11 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 100,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 2 | – | 65,0% | – |
| Tháng 3 | 80,4% | 75,0% | ▼ 6,8% |
| Tháng 4 | 88,9% | 92,9% | ▲ 4,5% |
| Tháng 5 | 80,0% | 71,2% | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 75,0% | 88,7% | ▲ 18,2% |
| Tháng 7 | 92,6% | 69,1% | ▼ 25,4% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 81,8% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 709
- Bị huỷ 0,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDF MSP Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 971 | 11,6 phút | 80,8% | 157 |
| MSP SDF Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Louisville | 971 | 10,6 phút | 84,6% | 157 |
| SEA PDX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Portland | 208 | 10,5 phút | 76,4% | 55 |
| PDX SEA Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 208 | 9,0 phút | 81,4% | 43 |
| GRR DTW Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Detroit | 193 | 1,8 phút | 83,3% | 36 |
| DTW GRR Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 193 | 6,5 phút | 80,6% | 36 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | -3,1 phút | 91,4% | 35 |
| OAJ ATL Sân bay Albert J Ellis – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 640 | 8,0 phút | 80,7% | 31 |
| DSM MSP Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 374 | 15,9 phút | 83,9% | 31 |
| ATL OAJ Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Albert J Ellis | 640 | 5,4 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 8 | 62,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 23 | 100,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 40 | 40 | 65,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 53 | 88,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 55 | 55 | 69,1% | 0 |