OH5542
OH5542 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Lawton – Dallas-Fort Worth. Trong 601 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 77,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,9%trên 601 chuyến
- Chậm trung bình17,8 phút
- Tháng 6/20263▼ 90,9%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 47 | ▲ 135,0% |
| Tháng 2 | 4 | 54 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 3 | – | 62 | – |
| Tháng 4 | 23 | 32 | ▲ 39,1% |
| Tháng 5 | 58 | 28 | ▼ 51,7% |
| Tháng 6 | 33 | 3 | ▼ 90,9% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,0% | 92,7% | ▲ 9,0% |
| Tháng 2 | 25,0% | 79,6% | ▲ 218,4% |
| Tháng 3 | – | 67,2% | – |
| Tháng 4 | 56,5% | 68,8% | ▲ 21,6% |
| Tháng 5 | 50,9% | 85,2% | ▲ 67,2% |
| Tháng 6 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 90,3% | – | – |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 92,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 5 | – |
| Tháng 3 | – | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 574
- Bị huỷ 4,5% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 29/10/2024 → 3/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 56,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 53 | 50,9% | 5 |
| tháng 6/2025 | 33 | 30 | 86,7% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 32 | 31 | 71,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 47 | 41 | 92,7% | 6 |
| tháng 2/2026 | 54 | 49 | 79,6% | 5 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 67,2% | 4 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |