OH5323
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
77,4%
OH5323 của PSA Airlines bay 17 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.011 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 967
- Bị huỷ 4,4% 44
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 59 | 59 | 69,5% | 0 |
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 90,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 75,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 46 | 56,5% | 10 |
| tháng 2/2025 | 33 | 28 | 39,3% | 5 |
| tháng 3/2025 | 49 | 46 | 80,4% | 3 |
| tháng 4/2025 | 60 | 59 | 89,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 52 | 73,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 54 | 53 | 64,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 85,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 45 | 40 | 70,0% | 5 |
| tháng 3/2026 | 62 | 57 | 68,4% | 5 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 52 | 88,5% | 8 |
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| CLT BTV Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 1.224 | 7,7 phút | 80,5% | 150 |
| BTV CLT Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.224 | 22,2 phút | 69,4% | 149 |
| SAV PHL Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.014 | 4,6 phút | 86,6% | 101 |
| MSY DCA Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.560 | 41,6 phút | 64,1% | 91 |
| DCA MSY Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.560 | 28,6 phút | 58,0% | 91 |
| DAB CLT Sân bay quốc tế Daytona Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 671 | 3,7 phút | 81,6% | 76 |
| CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach | 671 | 5,0 phút | 85,5% | 76 |
| DCA PIT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 329 | -1,5 phút | 91,9% | 41 |
| PIT DCA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 329 | 16,8 phút | 89,2% | 41 |