OH5279
OH5279 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Lexington. Trong 612 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,3%trên 612 chuyến
- Chậm trung bình19,9 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 36 | ▼ 2,7% |
| Tháng 2 | 18 | 29 | ▲ 61,1% |
| Tháng 3 | 11 | 13 | ▲ 18,2% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 6 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 182 | 209 | ▲ 14,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,3% | 68,8% | ▼ 15,4% |
| Tháng 2 | 72,2% | 57,1% | ▼ 20,9% |
| Tháng 3 | 81,8% | 69,2% | ▼ 15,4% |
| Tháng 4 | 80,0% | 88,5% | ▲ 10,6% |
| Tháng 5 | 58,6% | 95,2% | ▲ 62,5% |
| Tháng 6 | 51,7% | 62,8% | ▲ 21,3% |
| Tháng 7 | 77,8% | 86,7% | ▲ 11,4% |
| Tháng 8 | 65,5% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 72,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,9% | 75,5% | ▲ 4,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 8 | ▼ 27,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 587
- Bị huỷ 4,1% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LEX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Blue Grass | 1.261 | 31,3 phút | 68,2% | 94 |
| DFW JAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 655 | 20,8 phút | 80,4% | 58 |
| MYR DCA Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 600 | 9,1 phút | 77,4% | 55 |
| DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston | 715 | 15,9 phút | 76,5% | 53 |
| MEM PHL Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.405 | 3,4 phút | 87,2% | 50 |
| ILM DCA Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 515 | -2,4 phút | 90,9% | 44 |
| DCA MYR Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Myrtle Beach | 600 | 1,7 phút | 86,5% | 38 |
| DCA BHM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 1.050 | 28,2 phút | 57,6% | 37 |
| PHL CLE Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 583 | 58,2 phút | 60,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 32 | 81,3% | 5 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 9/2025 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 43 | 72,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 68,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 29 | 28 | 57,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 51 | 62,8% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |