OH5190
OH5190 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Washington – Grand Rapids. Trong 718 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,4%trên 718 chuyến
- Chậm trung bình22,6 phút
- Tháng 7/202629▲ 3,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,0%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 2 | 20 | 24 | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 57 | 53 | ▼ 7,0% |
| Tháng 5 | 62 | 47 | ▼ 24,2% |
| Tháng 6 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 7 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 242 | 214 | ▼ 11,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,4% | 50,0% | ▼ 26,9% |
| Tháng 2 | 87,5% | 42,9% | ▼ 51,0% |
| Tháng 3 | 90,5% | 66,7% | ▼ 26,3% |
| Tháng 4 | 77,8% | 75,0% | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 72,1% | 83,0% | ▲ 15,0% |
| Tháng 6 | 51,9% | 60,0% | ▲ 15,7% |
| Tháng 7 | 54,2% | 51,9% | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 61,4% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 84,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,9% | – | – |
| Tháng 12 | 48,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,8% | 61,3% | ▼ 14,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 20 | 17 | ▼ 15,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,0% 668
- Bị huỷ 7,0% 50
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA GRR Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 842 | 33,6 phút | 52,6% | 136 |
| ALB DCA Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 512 | 15,2 phút | 84,2% | 103 |
| MGM DFW Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 999 | 23,4 phút | 71,2% | 62 |
| DFW MGM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 999 | 10,8 phút | 80,3% | 62 |
| CLE PHL Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Philadelphia | 583 | 69,1 phút | 47,9% | 55 |
| DAB CLT Sân bay quốc tế Daytona Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 671 | 10,4 phút | 75,0% | 44 |
| CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach | 671 | 12,3 phút | 81,8% | 44 |
| LEX DFW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.261 | 5,2 phút | 90,9% | 33 |
| DFW LEX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Blue Grass | 1.261 | -5,4 phút | 97,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 21 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 19 | 68,4% | 4 |
| tháng 2/2025 | 20 | 16 | 87,5% | 4 |
| tháng 3/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 57 | 54 | 77,8% | 3 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 72,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 51,9% | 3 |
| tháng 7/2025 | 28 | 24 | 54,2% | 4 |
| tháng 8/2025 | 49 | 44 | 61,4% | 5 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 19 | 57,9% | 5 |
| tháng 12/2025 | 29 | 27 | 48,2% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 50,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 21 | 42,9% | 3 |
| tháng 3/2026 | 27 | 21 | 66,7% | 6 |
| tháng 4/2026 | 53 | 52 | 75,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 5 | 60,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 29 | 27 | 51,9% | 2 |