OH5189
OH5189 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Dulles – Charlotte. Trong 751 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,0%trên 751 chuyến
- Chậm trung bình22,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 106,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 49 | ▲ 226,7% |
| Tháng 2 | 21 | 37 | ▲ 76,2% |
| Tháng 3 | 26 | 53 | ▲ 103,8% |
| Tháng 4 | 26 | 19 | ▼ 26,9% |
| Tháng 5 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 6 | 29 | 60 | ▲ 106,9% |
| Tháng 7 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 307 | ▲ 74,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | 60,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 2 | 57,9% | 64,9% | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 57,7% | 66,0% | ▲ 14,4% |
| Tháng 4 | 88,0% | 77,8% | ▼ 11,6% |
| Tháng 5 | 80,0% | 96,2% | ▲ 20,2% |
| Tháng 6 | 89,7% | 51,7% | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 86,7% | 60,0% | ▼ 30,8% |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 95,5% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,9% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,9% | 68,1% | ▼ 10,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 7 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 18 | ▲ 125,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 723
- Bị huỷ 3,7% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD CLT Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 517 | -1,3 phút | 91,3% | 115 |
| SDF DCA Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 760 | 48,9 phút | 57,9% | 61 |
| DCA SDF Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Louisville | 760 | 23,0 phút | 65,5% | 61 |
| CLT JAN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 903 | 20,2 phút | 68,3% | 42 |
| JAN CLT Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 903 | 34,2 phút | 56,4% | 40 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 16,2 phút | 86,8% | 39 |
| PVD PHL Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Philadelphia | 382 | 86,5 phút | 53,9% | 30 |
| PHL PVD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 382 | 64,2 phút | 66,7% | 30 |
| HOU DFW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 34,2 phút | 84,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 15 | 14 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 21 | 19 | 57,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 29 | 25 | 80,0% | 4 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 49 | 45 | 60,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 64,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 53 | 50 | 66,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 19 | 18 | 77,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 51,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 55 | 60,0% | 7 |