MQ3653
MQ3653 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Chicago. Trong 633 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 633 chuyến
- Chậm trung bình9,6 phút
- Tháng 7/202644▲ 46,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 2 | 26 | 14 | ▼ 46,2% |
| Tháng 3 | 26 | 50 | ▲ 92,3% |
| Tháng 4 | 26 | 36 | ▲ 38,5% |
| Tháng 5 | 29 | 42 | ▲ 44,8% |
| Tháng 6 | 30 | 50 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 30 | 44 | ▲ 46,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 40 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 198 | 258 | ▲ 30,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 61,9% | ▼ 33,7% |
| Tháng 2 | 92,3% | 85,7% | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 84,0% | 98,0% | ▲ 16,7% |
| Tháng 4 | 84,6% | 86,1% | ▲ 1,8% |
| Tháng 5 | 93,1% | 80,5% | ▼ 13,5% |
| Tháng 6 | 90,0% | 74,0% | ▼ 17,8% |
| Tháng 7 | 66,7% | 63,6% | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,3% | 78,6% | ▼ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 622
- Bị huỷ 1,7% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 13,5 phút | 82,0% | 68 |
| MIA CVG Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.529 | 8,7 phút | 78,7% | 61 |
| MAF DFW Sân bay quốc tế Midland – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 496 | 35,8 phút | 59,6% | 52 |
| DFW MAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Midland | 496 | 6,9 phút | 78,9% | 52 |
| HRL DFW Sân bay quốc tế Valley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 744 | 16,4 phút | 86,1% | 44 |
| JAX MIA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Miami | 540 | -6,1 phút | 100,0% | 37 |
| FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế O'Hare | 743 | 22,9 phút | 66,7% | 37 |
| LAN ORD Sân bay quốc tế Lansing – Sân bay quốc tế O'Hare | 287 | 1,7 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 25 | 88,0% | 6 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 50 | 50 | 98,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 80,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 50 | 50 | 74,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 44 | 44 | 63,6% | 0 |