AA3051
AA3051 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Tulsa – Dallas-Fort Worth. Trong 464 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 78,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,0%trên 464 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 5/202640▼ 20,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | – | 36 | – |
| Tháng 3 | 24 | 35 | ▲ 45,8% |
| Tháng 4 | 1 | 54 | ▲ 5.300,0% |
| Tháng 5 | 50 | 40 | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 8 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 82,8% | ▼ 17,2% |
| Tháng 2 | – | 85,3% | – |
| Tháng 3 | 91,7% | 88,6% | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 0,0% | 79,6% | – |
| Tháng 5 | 62,5% | 74,4% | ▲ 19,0% |
| Tháng 6 | 87,5% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,8% | – | – |
| Tháng 12 | 90,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 454
- Bị huỷ 2,2% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TUL DFW Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 382 | 13,9 phút | 88,5% | 63 |
| DJT PHL Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.534 | 7,7 phút | 78,3% | 46 |
| TPA DCA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.312 | 31,2 phút | 75,0% | 44 |
| DCA TPA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Tampa | 1.312 | 16,0 phút | 81,4% | 44 |
| MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.620 | 11,9 phút | 83,3% | 37 |
| MIA MCO Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Orlando | 310 | 31,6 phút | 70,0% | 31 |
| DCA BDL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Bradley | 503 | 16,6 phút | 73,3% | 31 |
| MCO MIA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Miami | 310 | 47,4 phút | 58,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 50 | 48 | 62,5% | 2 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 55 | 61,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 36 | 34 | 85,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 39 | 74,4% | 1 |