AA2867
AA2867 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Miami – Raleigh. Trong 765 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 765 chuyến
- Chậm trung bình20,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 31 | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 33 | 55 | ▲ 66,7% |
| Tháng 4 | 33 | 36 | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 48 | 60 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 52 | 62 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 262 | 314 | ▲ 19,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,2% | 71,4% | ▼ 1,1% |
| Tháng 2 | 70,4% | 75,0% | ▲ 6,6% |
| Tháng 3 | 69,7% | 56,6% | ▼ 18,8% |
| Tháng 4 | 93,8% | 85,7% | ▼ 8,6% |
| Tháng 5 | 74,2% | 82,9% | ▲ 11,8% |
| Tháng 6 | 67,4% | 75,0% | ▲ 11,3% |
| Tháng 7 | 59,6% | 75,8% | ▲ 27,2% |
| Tháng 8 | 90,9% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 96,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,5% | 74,6% | ▲ 3,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 752
- Bị huỷ 1,7% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA RDU Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.130 | 16,7 phút | 71,8% | 279 |
| TUS ORD Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.309 | 26,6 phút | 65,3% | 72 |
| ORD TUS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tucson | 2.309 | 5,4 phút | 84,7% | 72 |
| OKC DCA Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.859 | 67,2 phút | 60,0% | 51 |
| DCA OKC Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.859 | 32,7 phút | 64,0% | 51 |
| CMH PHL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Philadelphia | 652 | -2,0 phút | 93,9% | 50 |
| SLC DFW Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.590 | 23,2 phút | 92,9% | 44 |
| SJU DFW Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 3.482 | 17,9 phút | 74,2% | 31 |
| MIA BOS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Logan | 2.028 | -4,2 phút | 100,0% | 31 |
| RDU MIA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Miami | 1.130 | 27,1 phút | 65,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 67,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 36 | 72,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 32 | 93,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 46 | 67,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 59,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 33 | 90,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 71,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 53 | 56,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 82,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |