AA2544

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

71,2%

AA2544 của American Airlines bay 17 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.040 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.040 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

71,2%đúng giờ
24,4 phútchậm trung bình
1,4%bị huỷ
1.040lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,7% 1.026
  • Bị huỷ 1,3% 14

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 80,0% 0
tháng 10/2024 62 62 72,6% 0
tháng 11/2024 23 23 60,9% 0
tháng 12/2024 25 25 88,0% 0
tháng 1/2025 31 31 83,9% 0
tháng 2/2025 23 23 82,6% 0
tháng 3/2025 8 8 87,5% 0
tháng 4/2025 60 58 41,4% 2
tháng 5/2025 62 61 57,4% 1
tháng 6/2025 60 60 60,0% 0
tháng 7/2025 62 62 79,0% 0
tháng 8/2025 62 60 71,7% 2
tháng 9/2025 60 59 66,1% 1
tháng 10/2025 62 62 71,0% 0
tháng 11/2025 59 59 89,8% 0
tháng 12/2025 48 48 66,7% 0
tháng 1/2026 31 26 73,1% 5
tháng 2/2026 45 43 79,1% 2
tháng 3/2026 58 58 67,2% 0
tháng 4/2026 60 60 80,0% 0
tháng 5/2026 50 49 81,6% 1
tháng 6/2026 29 29 48,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
TYS DFW Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.239 39,7 phút 64,2% 306
DFW TYS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay McGhee Tyson 1.239 19,3 phút 71,5% 306
ELP PHX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 557 13,4 phút 85,2% 81
DFW PIT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Pittsburgh 1.716 3,2 phút 95,5% 44
PIT DFW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.716 14,0 phút 81,4% 44
SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.047 36,6 phút 43,6% 39
ORD DFW Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.291 21,3 phút 75,0% 37
CLT CMH Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus 559 -0,2 phút 90,0% 30