AA2520
AA2520 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là New Orleans – Charlotte. Trong 520 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 7/2026, 70,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,0%trên 520 chuyến
- Chậm trung bình23,4 phút
- Tháng 7/202662▲ 121,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 57 | – |
| Tháng 2 | – | 24 | – |
| Tháng 3 | – | 12 | – |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 29 | 60 | ▲ 106,9% |
| Tháng 7 | 28 | 62 | ▲ 121,4% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 72,9% | – |
| Tháng 2 | – | 72,7% | – |
| Tháng 3 | – | 66,7% | – |
| Tháng 4 | 76,7% | 73,1% | ▼ 4,7% |
| Tháng 5 | 80,0% | 71,4% | ▼ 10,7% |
| Tháng 6 | 75,9% | 48,3% | ▼ 36,3% |
| Tháng 7 | 67,9% | 63,9% | ▼ 5,8% |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 9 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 506
- Bị huỷ 2,7% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/4/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSY CLT Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.048 | 8,1 phút | 80,4% | 99 |
| SEA ORD Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.762 | 38,4 phút | 49,3% | 72 |
| ORD SEA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.762 | 21,6 phút | 66,7% | 72 |
| BDL DFW Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.363 | 36,7 phút | 67,4% | 46 |
| TPA PHX Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.872 | 18,6 phút | 73,0% | 37 |
| CLT MSY Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.048 | 21,3 phút | 65,6% | 37 |
| TPA PHL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.483 | 1,3 phút | 90,9% | 33 |
| IAH PHX Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.620 | 37,5 phút | 76,7% | 31 |
| CLT RSW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 968 | 13,5 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 48 | 72,9% | 9 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 48,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 63,9% | 1 |