AA2448

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

76,8%

AA2448 của American Airlines bay 19 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 995 lượt khởi hành đã ghi nhận, 76,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 995 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

76,8%đúng giờ
18,2 phútchậm trung bình
1,8%bị huỷ
995lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,2% 977
  • Bị huỷ 1,8% 18

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 33 33 81,8% 0
tháng 10/2024 31 31 93,6% 0
tháng 11/2024 54 53 81,1% 1
tháng 12/2024 59 57 70,2% 2
tháng 1/2025 62 59 78,0% 3
tháng 2/2025 56 56 76,8% 0
tháng 3/2025 62 61 80,3% 1
tháng 4/2025 60 59 74,6% 1
tháng 5/2025 62 60 65,0% 2
tháng 6/2025 60 60 56,7% 0
tháng 7/2025 31 31 51,6% 0
tháng 8/2025 54 54 77,8% 0
tháng 9/2025 26 26 84,6% 0
tháng 10/2025 27 27 77,8% 0
tháng 11/2025 29 29 89,7% 0
tháng 12/2025 30 30 93,3% 0
tháng 1/2026 28 25 80,0% 3
tháng 2/2026 28 28 92,9% 0
tháng 3/2026 31 30 76,7% 1
tháng 4/2026 54 54 92,6% 0
tháng 5/2026 58 56 82,1% 2
tháng 6/2026 60 58 62,1% 2

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW SMF Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Sacramento 2.298 14,6 phút 71,7% 240
SMF DFW Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 2.298 16,8 phút 72,4% 235
MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 756 47,0 phút 85,0% 151
DCA ORD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Quốc tế O'Hare 983 -0,1 phút 91,9% 62
RSW DCA Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 1.438 17,6 phút 60,0% 41
DCA RSW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 1.438 19,8 phút 65,0% 41
CLT MSY Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 1.048 31,8 phút 58,1% 31
PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 1.782 -4,2 phút 96,7% 30
SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.782 -7,3 phút 100,0% 30