AA1554

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

76,5%

AA1554 của American Airlines bay 13 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.045 lượt khởi hành đã ghi nhận, 76,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.045 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

76,5%đúng giờ
17,6 phútchậm trung bình
2,2%bị huỷ
1.045lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,8% 1.022
  • Bị huỷ 2,2% 23

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 25 25 80,0% 0
tháng 10/2024 26 26 57,7% 0
tháng 11/2024 54 54 75,9% 0
tháng 12/2024 60 58 93,1% 2
tháng 1/2025 62 58 84,5% 4
tháng 2/2025 52 52 86,5% 0
tháng 3/2025 52 51 80,4% 1
tháng 4/2025 60 58 81,0% 2
tháng 5/2025 62 62 80,7% 0
tháng 6/2025 60 60 75,0% 0
tháng 7/2025 62 61 73,8% 1
tháng 8/2025 57 55 83,6% 2
tháng 9/2025 40 40 80,0% 0
tháng 10/2025 57 57 82,5% 0
tháng 11/2025 56 56 80,4% 0
tháng 12/2025 46 46 76,1% 0
tháng 1/2026 31 26 57,7% 5
tháng 2/2026 28 27 59,3% 1
tháng 3/2026 25 24 75,0% 1
tháng 4/2026 28 28 57,1% 0
tháng 5/2026 42 42 71,4% 0
tháng 6/2026 60 56 53,6% 4

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLE DFW Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.642 20,3 phút 79,4% 352
DFW CLE Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins 1.642 8,8 phút 83,9% 334
DCA MIA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Miami 1.483 19,3 phút 66,2% 78
MIA DFW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.802 46,4 phút 55,1% 54
DFW JFK Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế John F. Kennedy 2.235 4,2 phút 86,4% 44
CLT MCO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Orlando 755 12,8 phút 68,2% 44
JFK DFW Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 2.235 15,9 phút 77,3% 44
ORD BOS Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan 1.391 45,8 phút 45,0% 41
BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.391 27,3 phút 65,8% 41