Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Urgench ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Urgench có 25 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:50 | S73245 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:20 | 03:50 03:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | HY9616 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:20 | 03:55 03:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | S73246 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 05:05 05:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:00 | HY9615 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 06:00 06:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:50 | TK262 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 01:10 | 06:50 06:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | C689 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 05:50 | 07:30 07:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | HH416 | Icebird Airline | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 23:00 | 07:40 09:40 | +120 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | TK263 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 08:10 08:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:20 | HY51 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 06:50 | 08:20 08:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | HH416 | Icebird Airline | Đến Tashkent International Airport TAS | 08:50 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | C6417 | My Freighter | Đến Domodedovo International Airport DME | 09:00 11:21 | — | +141 | Đã cất cánh |
| 09:20 | HY52 | Uzbekistan Airways | Đến Bukhara International Airport BHK | 09:20 09:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:05 | HY61 | Uzbekistan Airways | Từ Bukhara International Airport BHK | 09:15 | 10:05 | — | Theo lịch |
| 10:55 | HY62 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 10:55 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | U62617 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 08:00 | 13:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | HY203 | Uzbekistan Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 14:20 14:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:35 | U62618 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 14:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:55 | FS7881 | FlyArystan | Từ Almaty International Airport ALA | 12:20 | 14:55 14:19 | -36 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | HY55 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 13:45 | 15:15 15:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | FS7882 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 15:55 15:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:15 | HY56 | Uzbekistan Airways | Đến Bukhara International Airport BHK | 16:15 | — | — | Theo lịch |
| 18:10 | C6418 | My Freighter | Từ Domodedovo International Airport DME | 12:10 | 18:10 19:26 | +76 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | C690 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 19:40 20:32 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 22:10 | HY57 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 20:40 | 22:10 21:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | HY58 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 23:10 23:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.