Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Urgench ngày 23/9/2026

Sân bay quốc tế Urgench có 20 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Uzbekistan Airways 40,0%
  2. My Freighter 30,0%
  3. Sun D'Or 10,0%
  4. S7 Airlines 10,0%
  5. Turkish Airlines 10,0%

Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Tashkent International Airport 40,0%
  2. Domodedovo International Airport 20,0%
  3. Vnukovo International Airport 10,0%
  4. İstanbul Airport 10,0%
  5. Pulkovo Airport 10,0%
  6. Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport 5,0%
  7. Bukhara International Airport 5,0%

Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.

20 trong 20
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:35 2U7002 Sun D'Or Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 17:45 00:35 — Nguồn không báo
02:05 2U1002 Sun D'Or Đến Tashkent International Airport TAS 02:05 02:20 — +15 Đã cất cánh
03:50 S73245 S7 Airlines Từ Domodedovo International Airport DME 22:20 03:50 03:51 +1 Đã hạ cánh
03:55 HY9616 Uzbekistan Airways Từ Vnukovo International Airport VKO 22:20 03:55 03:58 +3 Đã hạ cánh
04:10 C6418 My Freighter Từ Domodedovo International Airport DME 15:15 04:10 — Theo lịch
04:10 C6418 My Freighter Từ Domodedovo International Airport DME 22:10 04:10 03:54 -16 Đã hạ cánh
05:05 S73246 S7 Airlines Đến Domodedovo International Airport DME 05:05 05:10 — +5 Đã cất cánh
05:40 C690 My Freighter Đến Tashkent International Airport TAS 05:40 — — Nguồn không báo
06:00 HY9615 Uzbekistan Airways Đến Vnukovo International Airport VKO 06:00 06:03 — +3 Đã cất cánh
06:50 TK262 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST 01:10 06:50 06:48 -2 Đã hạ cánh
08:10 TK263 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 08:10 08:19 — +9 Đã cất cánh
08:20 HY51 Uzbekistan Airways Từ Tashkent International Airport TAS 06:50 08:20 08:08 -12 Đã hạ cánh
09:20 HY52 Uzbekistan Airways Đến Bukhara International Airport BHK 09:20 09:22 — +2 Đã cất cánh
11:10 C687 My Freighter Từ Tashkent International Airport TAS 09:30 11:10 11:04 -6 Đã hạ cánh
12:40 C6429 My Freighter Đến Pulkovo Airport LED 12:40 12:39 — -1 Đã cất cánh
15:15 HY55 Uzbekistan Airways Từ Tashkent International Airport TAS 13:45 15:15 15:02 -13 Đã hạ cánh
16:15 HY56 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport TAS 16:15 16:14 — -1 Đã cất cánh
20:25 C6430 My Freighter Từ Pulkovo Airport LED 16:35 20:25 22:32 +127 Đã hạ cánh
22:10 HY57 Uzbekistan Airways Từ Tashkent International Airport TAS 20:40 22:10 22:00 -10 Đã hạ cánh
23:10 HY58 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport TAS 23:10 23:13 — +3 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…