Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Urgench ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Urgench có 27 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:35 | 2U1003 | ALL / N/A | Từ Tashkent International Airport TAS | 01:50 | 03:35 03:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | HY9616 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:20 | 03:55 04:12 | +17 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | 2U7003 | ALL / N/A | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 05:05 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | HY9615 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 06:00 05:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 06:50 | TK262 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 01:10 | 06:50 07:04 | +14 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | C689 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 05:50 | 07:30 07:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | TK263 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 08:10 08:43 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 08:20 | HY51 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 06:50 | 08:20 08:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | C6417 | My Freighter | Đến Domodedovo International Airport DME | 09:00 09:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:10 | HH416 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 00:30 | 09:10 09:19 | +9 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | HH416 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 00:35 | 09:10 09:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | HY52 | Uzbekistan Airways | Đến Bukhara International Airport BHK | 09:20 09:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 10:10 | HH416 | ALL / N/A | Đến Tashkent International Airport TAS | 10:10 10:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:00 | HY61 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 09:30 | 11:00 10:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | HY62 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 12:00 12:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:20 | U62617 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 08:00 | 13:20 14:31 | +71 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | U62618 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 14:35 16:01 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 14:55 | FS7881 | FlyArystan | Từ Almaty International Airport ALA | 12:20 | 14:55 14:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | HY55 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 13:45 | 15:15 15:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | FS7882 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 15:55 15:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:15 | HY56 | Uzbekistan Airways | Đến Bukhara International Airport BHK | 16:15 16:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:40 | 2U7004 | ALL / N/A | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 09:50 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | 2U1004 | ALL / N/A | Đến Tashkent International Airport TAS | 18:10 18:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 18:10 | C6418 | My Freighter | Từ Domodedovo International Airport DME | 12:10 | 18:10 17:30 | -40 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | C690 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 19:40 19:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:10 | HY57 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 20:40 | 22:10 21:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | HY58 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 23:10 23:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.