Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Urgench ngày 2026-09-13

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

23

Sân bay quốc tế Urgench có 23 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

23 trong 23
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
03:55 HY9616 Uzbekistan Airways Đến Vnukovo International Airport 22:20 03:55 04:23 +28 Đã hạ cánh
06:00 HY9615 Uzbekistan Airways Đi Vnukovo International Airport 06:00 06:04 +4 Đã cất cánh
06:50 TK262 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 01:10 06:50 07:09 +19 Đã hạ cánh
07:30 C689 My Freighter Đến Tashkent International Airport 05:50 07:30 Theo lịch
07:40 HH416 Icebird Airline Đến Milan Malpensa International Airport 23:00 07:40 10:21 +161 Đã hạ cánh
08:10 TK263 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 08:10 08:32 +22 Đã cất cánh
08:20 HY51 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 06:50 08:20 08:09 -11 Đã hạ cánh
08:50 HH416 Icebird Airline Đi Tashkent International Airport 08:50 10:06 +76 Đã cất cánh
09:00 C6417 My Freighter Đi Domodedovo International Airport 09:00 10:25 +85 Đã cất cánh
09:20 HY52 Uzbekistan Airways Đi Bukhara International Airport 09:20 09:20 0 Đã cất cánh
09:25 HH416 Icebird Airline Đến Milan Malpensa International Airport 01:00 09:25 Theo lịch
10:05 HY61 Uzbekistan Airways Đến Bukhara International Airport 09:15 10:05 09:38 -27 Đã hạ cánh
10:55 HY62 Uzbekistan Airways Đi Tashkent International Airport 10:55 10:58 +3 Đã cất cánh
13:20 U62617 Ural Airlines Đến Zhukovsky International Airport 08:00 13:20 13:14 -6 Đã hạ cánh
14:35 U62618 Ural Airlines Đi Zhukovsky International Airport 14:35 14:45 +10 Đã cất cánh
14:55 FS7881 FlyArystan Đến Almaty International Airport 12:20 14:55 14:29 -26 Đã hạ cánh
15:15 HY55 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 13:45 15:15 14:59 -16 Đã hạ cánh
15:55 FS7882 FlyArystan Đi Almaty International Airport 15:55 15:56 +1 Đã cất cánh
16:15 HY56 Uzbekistan Airways Đi Bukhara International Airport 16:15 16:17 +2 Đã cất cánh
18:10 C6418 My Freighter Đến Domodedovo International Airport 12:10 18:10 18:52 +42 Đã hạ cánh
19:40 C690 My Freighter Đi Tashkent International Airport 19:40 20:19 +39 Đã cất cánh
22:10 HY57 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 20:40 22:10 22:01 -9 Đã hạ cánh
23:10 HY58 Uzbekistan Airways Đi Tashkent International Airport 23:10 23:20 +10 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05