Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Urgench ngày 2026-09-15

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

20

Sân bay quốc tế Urgench có 20 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

20 trong 20
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
02:00 HY9638 Uzbekistan Airways Đến Pulkovo Airport 22:10 02:00 04:12 +132 Đã hạ cánh
03:55 HY9616 Uzbekistan Airways Đến Vnukovo International Airport 22:20 03:55 03:50 -5 Đã hạ cánh
06:00 HY9615 Uzbekistan Airways Đi Vnukovo International Airport 06:00 06:07 +7 Đã cất cánh
06:00 HY9637 Uzbekistan Airways Đi Pulkovo Airport 06:00 06:01 +1 Đã cất cánh
06:40 HY256 Uzbekistan Airways Đi Tashkent International Airport 06:40 06:18 -22 Đã cất cánh
06:50 TK262 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 01:10 06:50 06:47 -3 Đã hạ cánh
08:10 HY53 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 06:40 08:10 07:57 -13 Đã hạ cánh
08:10 TK263 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 08:10 08:21 +11 Đã cất cánh
08:20 HY256 Uzbekistan Airways Đến Milan Malpensa International Airport 20:50 08:20 08:40 +20 Đã hạ cánh
09:00 HY51 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 07:30 09:00 08:41 -19 Đã hạ cánh
09:25 HY279 Uzbekistan Airways Đi İstanbul Airport 09:25 09:25 0 Đã cất cánh
10:00 HY52 Uzbekistan Airways Đi Bukhara International Airport 10:00 10:07 +7 Đã cất cánh
11:30 2U1001 Sun D'Or Đến Tashkent International Airport 09:50 11:30 12:07 +37 Đã hạ cánh
13:00 2U7001 Sun D'Or Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport 13:00 13:39 +39 Đã cất cánh
15:15 HY55 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 13:45 15:15 15:08 -7 Đã hạ cánh
16:15 HY56 Uzbekistan Airways Đi Tashkent International Airport 16:15 16:19 +4 Đã cất cánh
17:10 C689 My Freighter Đến Tashkent International Airport 15:30 17:10 16:56 -14 Đã hạ cánh
18:30 C6417 My Freighter Đi Domodedovo International Airport 18:30 18:32 +2 Đã cất cánh
19:00 HY280 Uzbekistan Airways Đến İstanbul Airport 13:15 19:00 18:57 -3 Đã hạ cánh
20:15 HY54 Uzbekistan Airways Đi Tashkent International Airport 20:15 20:21 +6 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05