Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Urgench ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
18
Sân bay quốc tế Urgench có 18 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
18 trong 18
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | HY9638 | Uzbekistan Airways | Đến Pulkovo Airport | 21:10 | 01:00 03:03 | +123 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | HY9616 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport | 22:20 | 03:55 03:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 05:07 | E9897 | Boston-Maine Airways | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport | 19:25 | 05:07 05:15 | +8 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | HY9637 | Uzbekistan Airways | Đi Pulkovo Airport | 05:10 05:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:00 | HY9615 | Uzbekistan Airways | Đi Vnukovo International Airport | 06:00 06:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:50 | TK262 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 01:10 | 06:50 06:48 | -2 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | E9898 | Boston-Maine Airways | Đi Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport | 07:25 07:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK263 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 08:10 08:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:20 | HY51 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport | 06:50 | 08:20 08:40 | +20 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | HY52 | Uzbekistan Airways | Đi Bukhara International Airport | 09:20 09:47 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 13:20 | U62617 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport | 08:00 | 13:20 13:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | U62618 | Ural Airlines | Đi Zhukovsky International Airport | 14:35 14:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:15 | HY55 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport | 13:45 | 15:15 14:52 | -23 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | HY56 | Uzbekistan Airways | Đi Tashkent International Airport | 16:15 16:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:10 | C689 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport | 19:30 | 21:10 20:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | HY57 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport | 20:40 | 22:10 21:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | C690 | My Freighter | Đi Tashkent International Airport | 22:30 22:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 23:10 | HY58 | Uzbekistan Airways | Đi Tashkent International Airport | 23:10 23:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05