Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 61 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | FV6842 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 00:25 00:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 00:25 | SU6842 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 00:25 | — | — | Theo lịch |
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 03:21 | +141 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | S77049 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:55 | 01:40 01:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 01:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S77050 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 02:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 03:55 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 03:55 03:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 04:05 | DP501 | ALL / N/A | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 07:22 | +197 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 04:40 06:44 | +124 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 07:56 | — | +191 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 | — | Đã huỷ |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | ALL / N/A | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 09:00 | — | +235 | Đã cất cánh |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | UT6127 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 03:15 | 05:20 05:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | UT414 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:50 | 05:30 05:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã huỷ |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 09:11 | — | +131 | Đã cất cánh |
| 07:10 | UT770 | UTair Aviation | Từ Manas International Airport BSZ | 05:00 | 07:10 07:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 07:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:30 | UT1403 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 07:30 07:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 11:39 | — | +239 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 | — | — | Đã huỷ |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:27 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 08:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 10:20 | UT181 | UTair Aviation | Đến Gorno-Altaysk Airport RGK | 10:20 10:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 10:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | FV6513 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 10:00 | 12:45 15:29 | +164 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | UT759 | UTair Aviation | Đến Khujand International Airport LBD | 12:45 13:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:50 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:50 14:00 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 14:15 | FV6514 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | UT156 | UTair Aviation | Từ Tomsk Kamov Airport TOF | 14:30 | 15:05 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | UT6496 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 13:15 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:40 | IO221 | ALL / N/A | Từ Ufa International Airport UFA | 13:30 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 16:40 | IO222 | ALL / N/A | Đến Ufa International Airport UFA | 16:40 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 18:06 | +76 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | WZ1017 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 15:25 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 | — | Theo lịch |
| 17:40 | UT182 | UTair Aviation | Từ Gorno-Altaysk Airport RGK | 16:20 | 17:40 | — | Theo lịch |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | WZ1018 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 18:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 21:50 | — | +185 | Đã cất cánh |
| 18:55 | N4937 | Nordwind | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 13:00 | 18:55 | — | Theo lịch |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 19:39 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | N4938 | Nordwind | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 20:20 | — | — | Theo lịch |
| 20:25 | UT6128 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 20:25 | — | — | Theo lịch |
| 20:30 | UT415 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 20:30 22:00 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 21:25 | UT760 | UTair Aviation | Từ Khujand International Airport LBD | 17:50 | 21:25 21:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 23:00 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 | — | Nguồn không báo |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 | — | Theo lịch |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.