Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 61 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 61 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | SU6842 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 00:25 | — | — | Theo lịch |
| 00:40 | RT334 | Air Transport Schiphol | Đến Bugulma Airport UUA | 00:40 | — | — | Theo lịch |
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:52 | +112 | Đã hạ cánh |
| 01:55 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:55 | — | Nguồn không báo |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 01:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:18 | +98 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 03:10 | UT409 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 03:10 03:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 04:05 | DP501 | ALL / N/A | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 06:02 | +117 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 06:30 | +100 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | ALL / N/A | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 | — | — | Theo lịch |
| 05:10 | UT478 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 01:30 | 05:10 04:41 | -29 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:05 | UT481 | UTair Aviation | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 06:05 06:37 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 08:16 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:55 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 07:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 07:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 07:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 10:13 | — | +128 | Đã cất cánh |
| 08:20 | UT153 | UTair Aviation | Đến Beloyarskiy Airport EYK | 08:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | UT435 | UTair Aviation | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:40 08:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:55 | UT1404 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 06:40 | 08:55 08:29 | -26 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:15 | U69072 | Ural Airlines | Đến Ufa International Airport UFA | 10:15 10:42 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 10:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | KA561 | Aero Nomad | Từ Manas International Airport BSZ | 08:50 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | KA567 | Aero Nomad | Từ Osh International Airport OSS | 08:25 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 11:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:05 | UT154 | UTair Aviation | Từ Beloyarskiy Airport EYK | 10:40 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:50 | UT205 | UTair Aviation | Đến Perm International Airport PEE | 12:50 15:48 | — | +178 | Đã cất cánh |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 | — | — | Theo lịch |
| 15:05 | KA562 | Aero Nomad | Đến Manas International Airport BSZ | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:05 | KA568 | Aero Nomad | Đến Osh International Airport OSS | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:10 | UT6437 | UTair Aviation | Đến Kazan International Airport KZN | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | UT482 | UTair Aviation | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 09:50 | 16:00 16:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 16:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:10 | UT759 | UTair Aviation | Đến Khujand International Airport LBD | 18:10 18:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:20 | A46201 | ALL / N/A | Từ Cheboksary Airport CSY | 13:35 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:55 | N4937 | Nordwind | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 13:00 | 18:55 18:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | A46202 | ALL / N/A | Đến Cheboksary Airport CSY | 19:20 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | UT436 | UTair Aviation | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 12:45 | 19:30 19:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | UT206 | UTair Aviation | Từ Perm International Airport PEE | 16:45 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 20:20 | N4938 | Nordwind | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 20:20 20:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:40 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 20:40 21:13 | +33 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | EO775 | Pegas Fly | Từ Kazan International Airport KZN | 17:20 | 21:40 21:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 21:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:40 | EO776 | Pegas Fly | Đến Kazan International Airport KZN | 22:40 22:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 22:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | UT410 | UTair Aviation | Từ Kurumoch International Airport KUF | 19:40 | 23:20 | — | Theo lịch |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.