Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 45 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:56 | +116 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | S77049 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:55 | 01:40 01:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:50 02:37 | +47 | Đã hạ cánh |
| 02:05 | UT155 | UTair Aviation | Đến Tomsk Kamov Airport TOF | 02:05 02:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 02:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S77050 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 02:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:48 | +128 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 03:55 | SU6441 | Aeroflot | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 03:55 | — | Theo lịch |
| 04:05 | DP501 | ALL / N/A | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 | — | Theo lịch |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 06:34 | +104 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 05:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | ALL / N/A | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 | — | — | Theo lịch |
| 05:45 | UT594 | UTair Aviation | Từ Akhmat Kadyrov Grozny International Airport GRV | 23:45 | 05:45 | — | Theo lịch |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 06:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 06:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:05 | UT481 | UTair Aviation | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 07:05 07:27 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 07:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 07:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 08:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 10:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 11:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 11:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | UT1156 | UTair Aviation | Từ Tomsk Kamov Airport TOF | 11:40 | 12:15 11:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | UT205 | UTair Aviation | Đến Perm International Airport PEE | 12:50 12:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:50 | UT6441 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:50 12:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 12:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 16:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | UT6486 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:30 | 16:55 16:35 | -20 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 17:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UT206 | UTair Aviation | Từ Perm International Airport PEE | 16:30 | 19:25 19:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | ZF486 | Azur Air | Từ Antalya International Airport AYT | 13:50 | 21:30 21:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 22:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 22:00 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:30 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 21:40 | -25 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.