Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sphinx ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Sphinx có 32 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | 3L383 | ALL / N/A | Từ Zayed International Airport AUH | 21:10 | 00:10 23:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | FZ191 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 22:20 | 00:50 01:08 | +18 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | 3L384 | ALL / N/A | Đến Zayed International Airport AUH | 01:00 00:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 01:00 | G9384 | Air Arabia | Đến Zayed International Airport AUH | 01:00 | — | — | Theo lịch |
| 01:45 | PC582 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:35 | 01:45 01:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FZ192 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:25 | PC584 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 01:15 | 03:25 | — | Theo lịch |
| 04:15 | PC583 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:15 04:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:05 | PC585 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:05 06:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:20 | KU535 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 08:20 | 11:20 10:51 | -29 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | XY587 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 | 12:05 12:15 | +10 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | KU536 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 12:20 12:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 12:55 | XY588 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 13:26 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 14:00 | XY285 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:15 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:30 | RHH2 | Hong Kong Air Cargo | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 14:30 14:21 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:00 | RHH2 | Hong Kong Air Cargo | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 15:00 | — | — | Đã huỷ |
| 15:10 | XY286 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:10 16:30 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 17:50 | FB8715 | Bulgaria Air | Từ Sofia Airport SOF | 15:10 | 17:50 17:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | FB8716 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 18:40 18:52 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 18:40 | OV315 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 15:30 | 18:40 18:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | OV316 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 19:25 19:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 20:45 | J9741 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 17:55 | 20:45 20:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | W46365 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 17:10 | 20:50 21:21 | +31 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | EC3983 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 17:45 | 21:30 21:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | J9742 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 21:30 21:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:35 | W46069 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 17:05 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 22:00 | W46366 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:00 22:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:10 | W46070 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 22:10 23:43 | — | +93 | Đã cất cánh |
| 22:35 | EC3982 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:35 22:24 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 22:40 | W46366 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:40 23:03 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 22:50 | U23983 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 17:45 | 22:50 | — | Theo lịch |
| 23:35 | EC3982 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 23:35 23:29 | — | -6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.