Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sphinx ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Sphinx có 22 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | 3L383 | ALL / N/A | Từ Zayed International Airport AUH | 21:10 | 00:10 23:35 | -35 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | FZ191 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 22:10 | 00:50 00:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | 3L384 | ALL / N/A | Đến Zayed International Airport AUH | 01:00 01:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 01:45 | PC582 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:35 | 01:45 01:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FZ192 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:50 01:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 02:50 | PC588 | Pegasus Airlines | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | 00:50 | 02:50 02:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 03:35 | PC583 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 03:35 03:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 04:20 | PC589 | Pegasus Airlines | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 04:20 04:11 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 09:00 | EC9044 | easyJet Europe | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 09:00 09:47 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 12:05 | XY587 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 | 12:05 12:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | XY588 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 13:25 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 14:00 | XY285 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:15 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 15:10 | XY286 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 18:40 | OV315 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 15:30 | 18:40 17:54 | -46 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | OV316 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 19:40 19:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 20:45 | J9741 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 17:55 | 20:45 20:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | J9742 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 21:30 21:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:15 | W95317 | Wizz Air UK | Từ London Luton Airport LTN | 15:00 | 22:15 21:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | XY954 | Flynas | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 20:55 | 22:45 22:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | W65318 | Wizz Air | Đến London Luton Airport LTN | 22:50 | — | — | Theo lịch |
| 22:50 | W95318 | Wizz Air UK | Đến London Luton Airport LTN | 22:50 23:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 23:35 | XY955 | Flynas | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 23:35 00:09 | — | +34 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.