Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sphinx ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Sphinx có 23 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | FZ191 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 22:10 | 00:50 | — | Theo lịch |
| 01:45 | PC582 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:35 | 01:45 | — | Theo lịch |
| 01:50 | FZ192 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:50 02:41 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 03:35 | PC583 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 03:35 03:58 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:15 | W46069 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 05:45 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:50 | W46070 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 10:50 12:17 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 12:05 | XY587 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 | 12:05 12:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | EC4695 | easyJet Europe | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:05 | 12:35 12:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | XY588 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 13:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:20 | KU535 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 10:20 | 13:20 12:44 | -36 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | EC4696 | easyJet Europe | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:30 13:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:50 | EC4696 | easyJet Europe | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:00 | XY285 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:15 | 14:00 | — | Đã huỷ |
| 14:20 | KU536 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 14:20 14:02 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 15:10 | XY286 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:10 | — | — | Đã huỷ |
| 18:55 | OV315 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 15:45 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:50 | U22647 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 12:40 | 19:50 | — | Theo lịch |
| 20:45 | J9741 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 17:55 | 20:45 20:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | U22648 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 20:45 | — | — | Theo lịch |
| 21:30 | J9742 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 21:30 21:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 22:45 | XY954 | Flynas | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 20:55 | 22:45 22:57 | +12 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | NE8019 | Nesma Airlines | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 17:40 | 23:10 | — | Theo lịch |
| 23:35 | XY955 | Flynas | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 23:35 00:37 | — | +62 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.