Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sphinx ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Sphinx có 25 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | FZ191 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 22:20 | 00:50 01:20 | +30 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | PC582 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:35 | 01:45 01:12 | -33 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FZ192 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:50 02:47 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 03:35 | PC583 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 03:35 03:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:05 | J9370 | Jazeera Airways | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 10:05 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | W46069 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 05:45 | 10:15 10:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | W46070 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 10:50 11:45 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 12:05 | XY587 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:35 | EC4695 | easyJet Europe | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:05 | 12:35 12:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | XY588 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 13:24 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:30 | EC4696 | easyJet Europe | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:30 14:24 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 13:30 | KU535 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 10:20 | 13:30 13:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | XY285 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:15 | 14:00 13:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | KU536 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 14:20 14:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:00 | NE371 | Nesma Airlines | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:55 | 15:00 15:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | XY286 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:10 15:43 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 18:55 | OV315 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 15:45 | 18:55 18:28 | -27 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | OV316 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 19:40 19:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 19:50 | U22647 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 12:40 | 19:50 19:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | J9741 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 17:55 | 20:45 20:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | U22648 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 20:45 21:10 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 21:30 | J9742 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 21:30 22:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 22:45 | NE8019 | Nesma Airlines | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 17:15 | 22:45 | — | Theo lịch |
| 22:45 | XY954 | Flynas | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 20:55 | 22:45 22:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | XY955 | Flynas | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 23:35 23:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.