Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sphinx ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Sphinx có 26 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | FZ191 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 22:20 | 00:50 00:59 | +9 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | PC582 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:35 | 01:45 01:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | FZ192 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:50 02:29 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 04:15 | PC583 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:15 04:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:05 | XY587 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 | 12:05 11:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | XY588 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 12:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:00 | XY285 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:15 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 15:10 | XY286 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:25 | U22647 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 08:20 | 15:25 15:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | U22648 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 16:10 16:48 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 16:25 | EC3983 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 12:45 | 16:25 16:52 | +27 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | U23983 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 12:45 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 17:55 | EC3984 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 17:55 18:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:40 | OV315 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 15:30 | 18:40 18:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | EC3984 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 18:45 18:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:45 | U23984 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 18:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | KU537 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 16:10 | 19:10 18:43 | -27 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | OV316 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 19:25 19:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 20:05 | KU538 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 20:05 19:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 20:45 | J9741 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 18:00 | 20:45 | — | Theo lịch |
| 20:45 | W46365 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 17:05 | 20:45 21:06 | +21 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | J9742 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 21:30 23:36 | — | +126 | Đã cất cánh |
| 21:30 | W46069 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 17:00 | 21:30 | — | Theo lịch |
| 21:55 | W46366 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 21:55 21:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 22:05 | W46070 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 22:05 00:54 | — | +169 | Đã cất cánh |
| 22:35 | W46366 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:35 22:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.