Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sphinx ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Sphinx có 26 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | FZ191 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 22:10 | 00:50 00:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | PC582 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:35 | 01:45 | — | Theo lịch |
| 01:50 | FZ192 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:50 02:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 04:15 | PC583 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:15 04:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:05 | XY587 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:55 | XY588 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | XY285 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:15 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | VJT518 | VietJet Air | Đến Athens Eleftherios Venizelos International Airport ATH | 15:00 15:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:10 | XY286 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:25 | U22647 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 08:20 | 15:25 | — | Theo lịch |
| 16:10 | U22648 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 16:10 19:09 | — | +179 | Đã cất cánh |
| 16:25 | EC3983 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 12:45 | 16:25 16:43 | +18 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | KU537 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 14:20 | 17:20 16:50 | -30 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | EC3984 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 17:55 17:31 | — | -24 | Đã cất cánh |
| 18:15 | KU538 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 18:15 18:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:40 | OV315 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 15:30 | 18:40 18:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | EC3984 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 18:45 18:25 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 18:45 | U23984 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 18:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:25 | OV316 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 19:25 20:10 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 20:45 | J9741 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 18:00 | 20:45 20:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | W46365 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 17:05 | 20:45 21:04 | +19 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | J9742 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 21:30 21:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:30 | W46069 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 17:00 | 21:30 21:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | W46366 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 21:55 22:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 22:05 | W46070 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 22:05 22:33 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 22:35 | W46366 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:35 22:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.