Các chuyến bay tại sân bay Sandefjord ngày 15/10/2026
Sân bay Sandefjord có 50 chuyến bay ngày 15/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 15/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
50 trong 50
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | SK1395 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:00 | WF402 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 04:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:10 | WF432 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola SVG | 04:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:20 | WF1343 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 04:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:25 | FR3277 | Ryanair | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | — | 05:25 05:11 | — | Đã hạ cánh |
| 05:50 | FR3278 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 05:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:35 | WF405 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 06:35 06:41 | — | Đã hạ cánh |
| 07:05 | WF406 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:20 | WF481 | Widerøe | Từ Trondheim Airport, Værnes TRD | — | 07:20 07:27 | — | Đã hạ cánh |
| 07:30 | FR6598 | Ryanair | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | — | 07:30 07:16 | — | Đã hạ cánh |
| 07:45 | WF436 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola SVG | 07:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:55 | FR6599 | Ryanair | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 07:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:20 | RK3226 | Ryanair UK | Từ Manchester Airport MAN | — | 09:20 08:54 | — | Đã hạ cánh |
| 09:45 | RK3227 | Ryanair UK | Đến Manchester Airport MAN | 09:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:45 | WF411 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 09:45 09:44 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF414 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | WF437 | Widerøe | Từ Stavanger Airport, Sola SVG | — | 10:40 10:46 | — | Đã hạ cánh |
| 11:05 | WF1355 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 11:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:45 | WF1344 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 11:45 11:55 | — | Đã hạ cánh |
| 12:00 | FR2869 | Ryanair | Từ Riga International Airport RIX | — | 12:00 11:48 | — | Đã hạ cánh |
| 12:25 | FR2870 | Ryanair | Đến Riga International Airport RIX | 12:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:30 | SK1396 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 12:30 12:42 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | W61515 | Wizz Air | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | — | 12:30 12:38 | — | Đã hạ cánh |
| 13:05 | SK1397 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | W61516 | Wizz Air | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 13:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF415 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 13:05 12:55 | — | Đã hạ cánh |
| 13:15 | WF444 | Widerøe | Đến Stavanger Airport, Sola SVG | 13:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:30 | WF418 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:15 | FR4942 | Ryanair | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | — | 15:15 15:05 | — | Đã hạ cánh |
| 15:20 | WF445 | Widerøe | Từ Stavanger Airport, Sola SVG | — | 15:20 15:08 | — | Đã hạ cánh |
| 15:40 | FR4943 | Ryanair | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 15:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:45 | WF486 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes TRD | 15:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:00 | WF421 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 16:00 15:49 | — | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WF424 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:05 | D85330 | Norwegian Air Sweden | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | — | 17:05 16:58 | — | Đã hạ cánh |
| 17:45 | D85331 | Norwegian Air Sweden | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 17:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:50 | FR3587 | Ryanair | Từ Il Caravaggio International Airport BGY | — | 17:50 17:39 | — | Đã hạ cánh |
| 17:55 | W43215 | Wizz Air Malta | Từ Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | — | 17:55 18:32 | — | Đã hạ cánh |
| 18:15 | FR3588 | Ryanair | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 18:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:30 | W43216 | Wizz Air Malta | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 18:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:35 | W64705 | Wizz Air | Từ Skopje International Airport SKP | — | 18:35 18:41 | — | Đã hạ cánh |
| 18:45 | WF1356 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 18:45 19:01 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | WF447 | Widerøe | Từ Stavanger Airport, Sola SVG | — | 19:00 18:44 | — | Đã hạ cánh |
| 19:10 | W64706 | Wizz Air | Đến Skopje International Airport SKP | 19:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:10 | WF427 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 19:10 19:13 | — | Đã hạ cánh |
| 19:20 | FR6216 | Ryanair | Từ Kraków John Paul II International Airport KRK | — | 19:20 19:29 | — | Đã hạ cánh |
| 19:25 | WF428 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:45 | FR6217 | Ryanair | Đến Kraków John Paul II International Airport KRK | 19:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:45 | WF429 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 21:45 21:33 | — | Đã hạ cánh |
| 22:25 | SK1398 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 22:25 22:47 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.