Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sam Ratulangi ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Sam Ratulangi có 72 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 72 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 72 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | ZE535 | Eastar Jet | Từ Incheon International Airport ICN | 20:25 | 01:15 01:33 | +18 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ZE536 | Eastar Jet | Đến Incheon International Airport ICN | 02:20 02:45 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 03:00 | RI302 | Mandala Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 23:30 | 03:00 | — | Nguồn không báo |
| 03:45 | JT796 | Lion Mentari Airlines | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 03:45 03:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 04:00 | 8B5888 | Business Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 01:30 | 04:00 | — | Theo lịch |
| 04:30 | ID6740 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 00:05 | 04:30 | — | Theo lịch |
| 04:30 | RI300 | Mandala Airlines | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 04:30 | — | — | Theo lịch |
| 04:45 | 8B5889 | Business Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 04:45 | — | — | Theo lịch |
| 04:55 | 8B176 | Business Air | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 01:05 | 04:55 | — | Theo lịch |
| 05:05 | 8B168 | Business Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 01:05 | 05:05 04:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | ID6741 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:10 | — | — | Đã huỷ |
| 05:25 | QG300 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:00 | 05:25 05:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | ID6274 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:30 | 05:55 05:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | QG301 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:55 06:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 06:00 | JT2891 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | JT741 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 06:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:00 | JT791 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | IW1181 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 06:10 06:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:20 | GA8330 | Garuda Indonesia | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 02:00 | 06:20 05:36 | -44 | Đã hạ cánh |
| 06:25 | ID6742 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 02:00 | 06:25 | — | Đã huỷ |
| 06:50 | ID6271 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:50 07:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SJ692 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 07:10 | 07:00 06:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | SJ6920 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 07:10 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:20 | GA607 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:20 07:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:25 | ID6743 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:25 | — | — | Đã huỷ |
| 07:30 | 8B292 | Business Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 07:30 07:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 8B272 | Business Air | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | SJ6921 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | SJ693 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 08:00 08:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:55 | IW1177 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 08:50 | 08:55 08:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | IU2180 | Super Air Jet | Đến Weda Bay Airport WDB | 09:00 09:49 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 09:20 | IW1178 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 09:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | 8B293 | Business Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 09:55 | 09:50 09:20 | -30 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | IW1177 | Wings Air | Đến Syukuran Aminuddin Amir Airport LUW | 10:05 09:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:05 | IW1188 | Wings Air | Đến Syukuran Aminuddin Amir Airport LUW | 10:05 09:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:20 | 8B296 | Business Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 10:20 10:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:55 | JT2792 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | JT742 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 10:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | JT746 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 11:35 | IU2181 | Super Air Jet | Từ Weda Bay Airport WDB | 11:40 | 11:35 | — | Theo lịch |
| 11:40 | JT1643 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1743 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1801 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT743 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 11:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:05 | IW1185 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:00 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:15 | JT799 | Lion Mentari Airlines | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 11:50 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:20 | IU529 | Super Air Jet | Đến Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 12:20 13:16 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 12:35 | IW1173 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:30 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:35 | IW1180 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:30 | 12:35 12:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 8B297 | Business Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:45 | 12:40 12:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | IW1174 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 12:55 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | TR216 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 09:20 | 13:00 13:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | GA600 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:20 | 13:45 13:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | TR217 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 13:50 14:24 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 14:05 | IW1189 | Wings Air | Từ Syukuran Aminuddin Amir Airport LUW | 12:30 | 14:05 13:29 | -36 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | GA601 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:45 15:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:50 | 8B273 | Business Air | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 14:30 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | ID6762 | Batik Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 14:10 | 15:55 16:00 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | ID6280 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:50 | 16:15 16:38 | +23 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | ID6763 | Batik Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 16:45 16:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:45 | ID8763 | Batik Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | ID6281 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:00 18:02 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 17:25 | ID6270 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:00 | 17:25 | — | Đã huỷ |
| 18:00 | JT2703 | Lion Mentari Airlines | Đến Fuzhou Changle International Airport FOC | 18:00 17:43 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 18:05 | ID6273 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:05 | — | — | Đã huỷ |
| 18:50 | 8B101 | Business Air | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 18:50 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | JT1740 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | JT1780 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | JT740 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 19:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 8B167 | Business Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 20:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 20:55 | IU284 | Super Air Jet | Từ Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 19:10 | 20:55 | — | Nguồn không báo |
| 20:55 | IU528 | Super Air Jet | Từ Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 19:10 | 20:55 21:41 | +46 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.