Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sam Ratulangi ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Sam Ratulangi có 75 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 75 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 75 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | ZE535 | Eastar Jet | Từ Incheon International Airport ICN | 20:25 | 01:15 01:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ZE536 | Eastar Jet | Đến Incheon International Airport ICN | 02:20 02:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 03:00 | RI302 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 23:30 | 03:00 | — | Theo lịch |
| 03:45 | JT796 | Lion Mentari Airlines | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 03:45 03:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 04:00 | 8B5888 | ALL / N/A | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 01:30 | 04:00 03:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | ID6740 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 00:05 | 04:30 | — | Đã huỷ |
| 04:30 | RI300 | ALL / N/A | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 04:30 | — | — | Theo lịch |
| 04:45 | 8B5889 | ALL / N/A | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 04:45 04:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 04:55 | 8B176 | ALL / N/A | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 01:05 | 04:55 | — | Nguồn không báo |
| 05:05 | 8B168 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 01:05 | 05:05 | — | Theo lịch |
| 05:10 | ID6741 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:10 | — | — | Đã huỷ |
| 05:25 | QG300 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:00 | 05:25 05:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | ID6274 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:30 | 05:55 05:55 | 0 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | QG301 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:55 06:25 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 06:00 | JT2891 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | JT741 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 06:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:00 | JT791 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | IW1181 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 06:10 06:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:20 | GA8330 | Garuda Indonesia | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 02:00 | 06:20 06:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 06:25 | ID6742 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 02:00 | 06:25 06:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | ID6271 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:50 07:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SJ692 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 07:10 | 07:00 06:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | SJ6920 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 07:10 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:20 | GA607 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:20 09:14 | — | +114 | Đã cất cánh |
| 07:25 | ID6743 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:25 07:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 8B292 | ALL / N/A | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | 8B272 | ALL / N/A | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | SJ6921 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | SJ693 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 08:00 08:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:44 | JT796 | Lion Mentari Airlines | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 08:44 08:44 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:55 | IW1177 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 08:50 | 08:55 09:12 | +17 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | IU2180 | Super Air Jet | Đến Weda Bay Airport WDB | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:20 | IW1178 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | 8B293 | ALL / N/A | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 09:55 | 09:50 | — | Nguồn không báo |
| 10:05 | IW1177 | Wings Air | Đến Syukuran Aminuddin Amir Airport LUW | 10:05 10:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:05 | IW1188 | Wings Air | Đến Syukuran Aminuddin Amir Airport LUW | 10:05 10:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:20 | 8B296 | ALL / N/A | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:55 | JT2792 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | JT742 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 11:20 | +25 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | JT746 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | IU2181 | Super Air Jet | Từ Weda Bay Airport WDB | 11:40 | 11:35 | — | Theo lịch |
| 11:40 | JT1643 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1743 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1801 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT743 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 12:22 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 12:05 | IW1185 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:00 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:15 | IU529 | Super Air Jet | Đến Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | JT799 | Lion Mentari Airlines | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 11:50 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:35 | IW1173 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:30 | 12:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | IW1180 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:30 | 12:35 13:01 | +26 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 8B297 | ALL / N/A | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:45 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 12:55 | IW1174 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 12:55 13:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:00 | TR216 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 09:20 | 13:00 13:24 | +24 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | GA600 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:20 | 13:45 13:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | TR217 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 13:50 14:39 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 14:00 | 8B255 | ALL / N/A | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:05 | IW1189 | Wings Air | Từ Syukuran Aminuddin Amir Airport LUW | 12:30 | 14:05 | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | GA601 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:45 15:19 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 14:50 | 8B273 | ALL / N/A | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 14:30 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:55 | ID6762 | ALL / N/A | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 14:10 | 15:55 15:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | ID6280 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:50 | 16:15 17:46 | +91 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | ID6763 | ALL / N/A | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 16:45 16:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:45 | ID8763 | ALL / N/A | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | ID6281 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:00 19:27 | — | +147 | Đã cất cánh |
| 17:25 | ID6270 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:00 | 17:25 | — | Đã huỷ |
| 18:00 | 8B256 | ALL / N/A | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 16:15 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | JT2703 | Lion Mentari Airlines | Đến Fuzhou Changle International Airport FOC | 18:00 18:44 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 18:05 | ID6273 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:05 | — | — | Đã huỷ |
| 18:50 | 8B101 | ALL / N/A | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 18:50 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | JT1740 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | JT1780 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | JT740 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 19:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 8B167 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 00:01 | — | +241 | Đã cất cánh |
| 20:15 | IU284 | Super Air Jet | Từ Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 18:30 | 20:15 | — | Theo lịch |
| 20:50 | IU528 | Super Air Jet | Từ Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 19:05 | 20:50 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.