Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sam Ratulangi ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Sam Ratulangi có 67 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 67 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 67 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | ZE535 | Eastar Jet | Từ Incheon International Airport ICN | 20:25 | 01:15 00:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ZE536 | Eastar Jet | Đến Incheon International Airport ICN | 02:20 02:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 03:00 | RI302 | Mandala Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 23:30 | 03:00 | — | Nguồn không báo |
| 04:00 | 8B5888 | Business Air | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 01:30 | 04:00 03:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | ID6740 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 00:05 | 04:30 | — | Nguồn không báo |
| 04:30 | RI300 | Mandala Airlines | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 04:30 | — | — | Theo lịch |
| 04:45 | 8B5889 | Business Air | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 04:45 05:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 05:05 | 8B168 | Business Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 01:05 | 05:05 04:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | ID6741 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:10 | — | — | Đã huỷ |
| 05:25 | QG300 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:00 | 05:25 04:58 | -27 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | 8B176 | Business Air | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 02:05 | 05:55 | — | Theo lịch |
| 05:55 | ID6274 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:30 | 05:55 | — | Đã huỷ |
| 05:55 | QG301 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:55 06:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:00 | JT2891 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | JT741 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 06:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:00 | JT791 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | IW1181 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 06:10 06:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:20 | GA606 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:50 | 06:20 06:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 06:25 | ID6742 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 02:00 | 06:25 06:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | ID6271 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | SJ692 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 07:10 | 07:00 07:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | SJ6920 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 07:10 | 07:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:20 | GA607 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:20 07:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:25 | ID6743 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:25 07:21 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 8B292 | Business Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 07:30 07:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 8B272 | Business Air | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | SJ6921 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | SJ693 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:55 | IW1165 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 08:50 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 08:55 | IW1173 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 08:50 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 08:55 | IW1177 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 08:50 | 08:55 09:00 | +5 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | 8B102 | Business Air | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 02:35 | 09:20 | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | IW1178 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | 8B293 | Business Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 09:55 | 09:50 09:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | IW1165 | Wings Air | Đến Jalaluddin Airport GTO | 10:05 10:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:20 | 8B296 | Business Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | JT2792 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | JT742 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | JT746 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1643 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1743 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1801 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT743 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | IW1185 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:00 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:35 | IW1180 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:30 | 12:35 12:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 8B297 | Business Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:45 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 12:40 | IW1164 | Wings Air | Từ Jalaluddin Airport GTO | 11:35 | 12:40 12:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | IW1174 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 12:55 12:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:55 | JT749 | Lion Mentari Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 12:55 13:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:45 | GA600 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:20 | 13:45 13:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | GA601 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:45 14:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:50 | 8B273 | Business Air | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 14:30 | 14:50 13:41 | -69 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | ID6762 | Batik Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 14:10 | 15:55 15:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | ID6280 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:50 | 16:15 16:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | ID6763 | Batik Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | ID8763 | Batik Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | ID6281 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:00 17:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:25 | GA602 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:55 | 17:25 17:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | ID6270 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:00 | 17:25 | — | Đã huỷ |
| 18:05 | ID6273 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:05 | — | — | Đã huỷ |
| 18:50 | JT748 | Lion Mentari Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 15:10 | 18:50 19:02 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | JT1740 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | JT1780 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | JT740 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 19:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 8B167 | Business Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 20:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:15 | 8B175 | Business Air | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 20:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | GA8320 | Garuda Indonesia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:45 20:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.