Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sam Ratulangi ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Sam Ratulangi có 78 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 78 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 78 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | ZE535 | Eastar Jet | Từ Incheon International Airport ICN | 20:25 | 01:15 01:22 | +7 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ZE536 | Eastar Jet | Đến Incheon International Airport ICN | 02:20 02:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 03:00 | RI302 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 23:30 | 03:00 | — | Theo lịch |
| 03:45 | JT2702 | Lion Mentari Airlines | Từ Fuzhou Changle International Airport FOC | 23:30 | 03:45 04:50 | +65 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | 8B5888 | ALL / N/A | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 01:30 | 04:00 03:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | ID6740 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 00:05 | 04:30 | — | Đã huỷ |
| 04:30 | RI300 | ALL / N/A | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 04:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:45 | 8B5889 | ALL / N/A | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 04:45 04:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 05:05 | 8B168 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 01:05 | 05:05 | — | Theo lịch |
| 05:10 | ID6741 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:10 | — | — | Đã huỷ |
| 05:25 | QG300 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:00 | 05:25 05:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | IW2272 | Wings Air | Đến Oesman Sadik Airport LAH | 05:30 | — | — | Theo lịch |
| 05:55 | ID6274 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:30 | 05:55 05:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | QG301 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:55 06:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 06:00 | JT2891 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | JT741 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 06:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 06:00 | JT791 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | IW1172 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 06:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | IW1181 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 06:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:20 | GA606 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:50 | 06:20 06:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 06:25 | ID6742 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 02:00 | 06:25 06:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | ID6271 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:50 07:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SJ692 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 07:10 | 07:00 06:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | SJ6920 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 07:10 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:20 | GA607 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:20 07:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:25 | ID6743 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:25 07:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 8B292 | ALL / N/A | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | 8B272 | ALL / N/A | Đến Domine Eduard Osok Airport SOQ | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | SJ6921 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | SJ693 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | IU2529 | Super Air Jet | Đến Indonesia Morowali Industrial Park (IMIP) Airport MWS | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | IW2273 | Wings Air | Từ Oesman Sadik Airport LAH | 08:45 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:20 | 8B102 | ALL / N/A | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 02:35 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:50 | 8B293 | ALL / N/A | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 09:55 | 09:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | IW2274 | Wings Air | Đến Oesman Sadik Airport LAH | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:05 | ID6770 | ALL / N/A | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 08:20 | 10:05 10:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | 8B296 | ALL / N/A | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 10:20 10:46 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:45 | ID6771 | ALL / N/A | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:45 11:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:55 | JT2792 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | JT742 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | JT746 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 09:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1643 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1743 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT1801 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | JT743 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | IW1171 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:30 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:35 | IW1173 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:30 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:35 | IW1180 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:30 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:40 | 8B297 | ALL / N/A | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 12:45 | 12:40 12:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | IW1174 | Wings Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 12:55 13:56 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 12:55 | JT749 | Lion Mentari Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 12:55 13:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:20 | IW2275 | Wings Air | Từ Oesman Sadik Airport LAH | 13:00 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:45 | GA600 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:20 | 13:45 13:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | IW1165 | Wings Air | Đến Jalaluddin Airport GTO | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | 8B255 | ALL / N/A | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | GA601 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:45 14:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:50 | 8B273 | ALL / N/A | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 14:30 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | IW1183 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 14:55 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | IW1185 | Wings Air | Từ Sultan Babullah Airport TTE | 14:55 | 15:00 13:18 | -102 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | IU2528 | Super Air Jet | Từ Indonesia Morowali Industrial Park (IMIP) Airport MWS | 14:10 | 15:25 | — | Theo lịch |
| 15:55 | ID6762 | ALL / N/A | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 14:10 | 15:55 15:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | ID6280 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:50 | 16:15 16:44 | +29 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | IW1164 | Wings Air | Từ Jalaluddin Airport GTO | 15:15 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | SJ6921 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | SJ693 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Babullah Airport TTE | 16:30 16:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:50 | ID7683 | ALL / N/A | Đến Ningbo Lishe International Airport NGB | 16:50 18:06 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 17:00 | ID6281 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:00 17:44 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 17:25 | ID6270 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:00 | 17:25 | — | Đã huỷ |
| 18:00 | 8B256 | ALL / N/A | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 16:15 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | ID6273 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:05 | — | — | Đã huỷ |
| 18:50 | JT748 | Lion Mentari Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 15:10 | 18:50 | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | JT1740 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | JT1780 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | JT740 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 17:35 | 19:20 19:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | CZ5255 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:40 | 19:50 19:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 8B167 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 20:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:15 | 8B175 | ALL / N/A | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 20:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:50 | CZ5256 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:50 20:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.