Rennes - Saint-Jacques (RNS)
Sân bay Rennes - Saint-Jacques phục vụ 47.488 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 5,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 868 | 749 | ▼ 13,7% |
| Tháng 2 | 802 | 843 | ▲ 5,1% |
| Tháng 3 | 960 | 1.001 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 963 | 911 | ▼ 5,4% |
| Tháng 5 | 905 | 859 | ▼ 5,1% |
| Tháng 6 | 1.085 | 967 | ▼ 10,9% |
| Tháng 7 | 1.015 | 923 | ▼ 9,1% |
| Tháng 8 | 705 | 760 | ▲ 7,8% |
| Tháng 9 | 1.032 | – | – |
| Tháng 10 | 1.049 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 893 | – | – |
| Tháng 12 | 886 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.303 | 7.013 | ▼ 4,0% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37.281 | 29.935 | ▼ 19,7% |
| Tháng 2 | 40.304 | 37.852 | ▼ 6,1% |
| Tháng 3 | 44.901 | 47.488 | ▲ 5,8% |
| Tháng 4 | 38.757 | – | – |
| Tháng 5 | 42.812 | – | – |
| Tháng 6 | 43.013 | – | – |
| Tháng 7 | 45.666 | – | – |
| Tháng 8 | 40.168 | – | – |
| Tháng 9 | 42.415 | – | – |
| Tháng 10 | 47.173 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37.168 | – | – |
| Tháng 12 | 46.501 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 122.486 | 115.275 | ▼ 5,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 839 | 937 | 954 | 913 | 991 | 1.062 | 949 | 759 | 990 | 1.008 | 905 | 947 |
| 2025 | 868 | 802 | 960 | 963 | 905 | 1.085 | 1.015 | 705 | 1.032 | 1.049 | 893 | 886 |
| 2026 | 749 | 843 | 1.001 | 911 | 859 | 967 | 923 | 760 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 349 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Rennes - Saint-Jacques trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Rennes - Saint-Jacques mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 33 | 202 |
| 30/8/2026 | 32 | 188 |
| 29/8/2026 | 27 | 182 |
| 28/8/2026 | 26 | 179 |
| 27/8/2026 | 29 | 178 |
| 26/8/2026 | 30 | 178 |
| 25/8/2026 | 25 | 172 |
| 24/8/2026 | 19 | |
| 23/8/2026 | 26 | |
| 22/8/2026 | 24 | |
| 21/8/2026 | 25 | |
| 20/8/2026 | 29 | |
| 19/8/2026 | 24 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Saint-Exupéry RNS–LYS → | 1.175 | 580 |
| Sân bay quốc tế Toulouse Blagnac RNS–TLS → | 1.001 | 549 |
| Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle RNS–CDG → | 874 | 333 |
| Sân bay Amsterdam Schiphol RNS–AMS → | 713 | 660 |
| Sân bay Nice - Côte d'Azur RNS–NCE → | 474 | 848 |
| Sân bay Gatwick RNS–LGW → | 422 | 360 |
| Sân bay Marseille Provence RNS–MRS → | 409 | 745 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 4 Sân bay Rennes - Saint-Jacques được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 4 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)