Caen - Carpiquet (CFR)
Sân bay Caen - Carpiquet phục vụ 19.802 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 3,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 302 | 214 | ▼ 29,1% |
| Tháng 2 | 322 | 198 | ▼ 38,5% |
| Tháng 3 | 397 | 348 | ▼ 12,3% |
| Tháng 4 | 456 | 339 | ▼ 25,7% |
| Tháng 5 | 509 | 468 | ▼ 8,1% |
| Tháng 6 | 628 | 553 | ▼ 11,9% |
| Tháng 7 | 502 | 453 | ▼ 9,8% |
| Tháng 8 | 452 | 431 | ▼ 4,6% |
| Tháng 9 | 515 | – | – |
| Tháng 10 | 486 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 304 | – | – |
| Tháng 12 | 301 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.568 | 3.004 | ▼ 15,8% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13.625 | 11.183 | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | 16.705 | 12.610 | ▼ 24,5% |
| Tháng 3 | 20.454 | 19.802 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 28.734 | – | – |
| Tháng 5 | 32.201 | – | – |
| Tháng 6 | 35.004 | – | – |
| Tháng 7 | 30.797 | – | – |
| Tháng 8 | 29.747 | – | – |
| Tháng 9 | 31.067 | – | – |
| Tháng 10 | 32.090 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16.156 | – | – |
| Tháng 12 | 19.258 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 50.784 | 43.595 | ▼ 14,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Sân bay Caen - Carpiquet mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 299 | 268 | 101 | 189 | 523 | 725 | 519 | 442 | 554 | 519 | 406 | 352 |
| 2025 | 302 | 322 | 397 | 456 | 509 | 628 | 502 | 452 | 515 | 486 | 304 | 301 |
| 2026 | 214 | 198 | 348 | 339 | 468 | 553 | 453 | 431 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 182 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Caen - Carpiquet trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Caen - Carpiquet mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 14 | 94 |
| 30/8/2026 | 11 | 97 |
| 29/8/2026 | 14 | 103 |
| 28/8/2026 | 11 | 104 |
| 27/8/2026 | 23 | 103 |
| 26/8/2026 | 11 | 96 |
| 25/8/2026 | 10 | 98 |
| 24/8/2026 | 17 | |
| 23/8/2026 | 17 | |
| 22/8/2026 | 15 | |
| 21/8/2026 | 10 | |
| 20/8/2026 | 16 | |
| 19/8/2026 | 13 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Saint-Exupéry CFR–LYS → | 1.049 | 566 |
| Sân bay Marseille Provence CFR–MRS → | 445 | 772 |
| Sân bay Nice - Côte d'Azur CFR–NCE → | 298 | 849 |
| Sân bay quốc tế Toulouse Blagnac CFR–TLS → | 164 | 632 |
| Sân bay Montpellier - Méditerranée CFR–MPL → | 163 | 709 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 2 Sân bay Caen - Carpiquet được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 2 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)