Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Multan ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Multan có 33 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | PA870 | Florida Coastal Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 00:45 00:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 01:00 | PF702 | Primera Air Nordic | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 01:00 01:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 01:10 | QR616 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 20:00 | 01:10 00:45 | -25 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | PF723 | Primera Air Nordic | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:40 | 01:20 01:51 | +31 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | QR617 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 02:40 02:52 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 03:15 | OV537 | Estonian Air | Từ Muscat International Airport MCT | 23:55 | 03:15 03:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | OV538 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport MCT | 04:00 04:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 05:25 | PK150 | Pakistan International Airlines | Từ King Fahd International Airport DMM | 23:45 | 05:25 06:53 | +88 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | PK765 | Pakistan International Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:45 08:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:25 | G9558 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 04:45 | 08:25 08:05 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | G9559 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 09:05 08:51 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 09:20 | 3L335 | Hi Fly Malta | Từ Zayed International Airport AUH | 05:25 | 09:20 | — | Nguồn không báo |
| 10:10 | 3L336 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport AUH | 10:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | FZ325 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 06:30 | 10:20 11:43 | +83 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | FZ326 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 11:20 12:48 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 12:15 | PF703 | Primera Air Nordic | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 05:35 | 12:15 12:26 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | PA811 | Florida Coastal Airlines | Từ Dubai International Airport DXB | 08:20 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 12:45 | PA871 | Florida Coastal Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 05:30 | 12:45 12:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | PA810 | Florida Coastal Airlines | Đến Dubai International Airport DXB | 13:30 13:58 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 14:25 | PF722 | Primera Air Nordic | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:25 14:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:45 | PA812 | Florida Coastal Airlines | Đến Sharjah International Airport SHJ | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | SV800 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:30 | 15:05 14:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | PK740 | Pakistan International Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 09:15 | 16:20 16:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | SV801 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:45 16:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:50 | 9P870 | Fly Jinnah | Từ Jinnah International Airport KHI | 15:30 | 16:50 16:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | PK766 | Pakistan International Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:15 | 17:15 16:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | 9P871 | Fly Jinnah | Đến Jinnah International Airport KHI | 17:30 17:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 18:15 | PK739 | Pakistan International Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 18:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:40 | PK331 | Pakistan International Airlines | Đến Jinnah International Airport KHI | 18:40 18:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:00 | PA813 | Florida Coastal Airlines | Từ Sharjah International Airport SHJ | 18:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:40 | PK330 | Pakistan International Airlines | Từ Jinnah International Airport KHI | 21:15 | 22:40 | — | Đã huỷ |
| 23:40 | PA872 | Florida Coastal Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 23:40 23:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:45 | PK171 | Pakistan International Airlines | Đến Muscat International Airport MCT | 23:45 | — | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.