Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Multan ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Multan có 22 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | PF702 | Primera Air Nordic | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 01:00 01:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 01:20 | PF723 | Primera Air Nordic | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:40 | 01:20 01:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | PF762 | Primera Air Nordic | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 07:10 07:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:25 | G9558 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 04:45 | 08:25 08:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | 3L335 | Hi Fly Malta | Từ Zayed International Airport AUH | 05:25 | 09:20 08:57 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | PK840 | Pakistan International Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:30 | 09:35 09:08 | -27 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | G9559 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 10:00 10:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:10 | 3L336 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport AUH | 10:10 10:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:20 | FZ325 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 06:30 | 10:20 10:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | FZ326 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 11:20 11:14 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 11:25 | PA873 | Florida Coastal Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 04:10 | 11:25 11:45 | +20 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | PK839 | Pakistan International Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:45 11:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:15 | PF703 | Primera Air Nordic | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 05:35 | 12:15 12:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | PA811 | Florida Coastal Airlines | Từ Dubai International Airport DXB | 08:20 | 12:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | PA810 | Florida Coastal Airlines | Đến Dubai International Airport DXB | 13:30 13:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:25 | PF722 | Primera Air Nordic | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:25 14:57 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 15:05 | SV800 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:30 | 15:05 15:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | SV801 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:45 17:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:40 | PF763 | Primera Air Nordic | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 11:00 | 17:40 17:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | PK330 | Pakistan International Airlines | Từ Jinnah International Airport KHI | 18:25 | 19:50 21:04 | +74 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | PK149 | Pakistan International Airlines | Đến King Fahd International Airport DMM | 21:05 22:44 | — | +99 | Đã cất cánh |
| 21:35 | PA811 | Florida Coastal Airlines | Từ Dubai International Airport DXB | 17:35 | 21:35 21:13 | -22 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.