Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Multan ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Multan có 37 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | PF702 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 01:00 01:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 01:20 | PF723 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:40 | 01:20 01:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | FZ339 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 21:55 | 01:45 02:22 | +37 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | FZ340 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 02:45 03:48 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 03:05 | PK740 | Pakistan International Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:20 | 03:05 02:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | PK293 | Pakistan International Airlines | Đến Sharjah International Airport SHJ | 03:30 03:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 05:20 | PK150 | Pakistan International Airlines | Từ King Fahd International Airport DMM | 23:45 | 05:20 05:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | PK739 | Pakistan International Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 05:20 05:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:10 | PF762 | ALL / N/A | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 07:10 07:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:35 | PK765 | Pakistan International Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:35 07:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | NR923 | ALL / N/A | Đến Quetta International Airport UET | 08:00 08:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:25 | G9558 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 04:45 | 08:25 10:07 | +102 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | G9559 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 09:05 10:53 | — | +108 | Đã cất cánh |
| 09:20 | 3L335 | ALL / N/A | Từ Zayed International Airport AUH | 05:25 | 09:20 09:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | PK716 | Pakistan International Airlines | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 03:15 | 09:45 09:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | 3L336 | ALL / N/A | Đến Zayed International Airport AUH | 10:10 10:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:20 | FZ325 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 06:30 | 10:20 10:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | FZ326 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 11:20 11:39 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 11:25 | PA873 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 04:10 | 11:25 11:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | PK715 | Pakistan International Airlines | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:00 | — | — | Đã huỷ |
| 12:15 | PF703 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 05:35 | 12:15 12:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | PA811 | ALL / N/A | Từ Dubai International Airport DXB | 08:20 | 12:30 | — | Theo lịch |
| 13:30 | PA810 | ALL / N/A | Đến Dubai International Airport DXB | 13:30 13:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:25 | PF722 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:25 14:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:45 | PA812 | ALL / N/A | Đến Sharjah International Airport SHJ | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | SV800 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:30 | 15:05 15:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | NR924 | ALL / N/A | Từ Quetta International Airport UET | 15:00 | 16:25 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | SV801 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:45 17:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 17:00 | 9P870 | Fly Jinnah | Từ Jinnah International Airport KHI | 15:40 | 17:00 16:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | PK766 | Pakistan International Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:15 | 17:10 16:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | NR933 | ALL / N/A | Đến Begum Nusrat Bhutto International Airport Sukkur SKZ | 17:25 17:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:40 | 9P871 | Fly Jinnah | Đến Jinnah International Airport KHI | 17:40 17:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:40 | PF763 | ALL / N/A | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 11:00 | 17:40 17:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | PK331 | Pakistan International Airlines | Đến Jinnah International Airport KHI | 18:40 18:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:00 | PA813 | ALL / N/A | Từ Sharjah International Airport SHJ | 18:00 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:40 | PK330 | Pakistan International Airlines | Từ Jinnah International Airport KHI | 21:15 | 22:40 22:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | PK171 | Pakistan International Airlines | Đến Muscat International Airport MCT | 23:45 23:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.