Các chuyến bay tại Sân bay Mersa Matruh ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
19
Sân bay Mersa Matruh có 19 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
19 trong 19
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:50 | E47169 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Poznań-Ławica Airport | 00:30 | 04:50 04:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | E47170 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Poznań-Ławica Airport | 05:45 06:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 06:25 | E47170 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Poznań-Ławica Airport | 06:25 | — | — | Theo lịch |
| 07:20 | 6D6016 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport | 03:10 | 07:20 07:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | 6D6031 | Smartwings Slovakia | Đi Košice International Airport | 08:10 08:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:30 | FB8567 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport | 06:25 | 08:30 08:42 | +12 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | FB8567 | Bulgaria Air | Đi Hurghada International Airport | 09:00 09:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 11:40 | 3E9681 | Multi-Aero | Đến Brno-Tuřany Airport | 07:30 | 11:40 11:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | 3E9684 | Multi-Aero | Đi Pardubice Airport | 12:35 12:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:10 | 3E9638 | Multi-Aero | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava | 08:50 | 13:10 13:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:47 | E47995 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 09:35 | 13:47 | — | Theo lịch |
| 14:00 | 3E9639 | Multi-Aero | Đi Leoš Janáček Airport Ostrava | 14:00 14:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:05 | 6D6030 | Smartwings Slovakia | Đến Košice International Airport | 11:05 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:10 | E47996 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 15:10 15:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:55 | 6D6017 | Smartwings Slovakia | Đi M. R. Štefánik Airport | 15:55 16:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:55 | E47305 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport | 11:25 | 15:55 16:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | E47306 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Warsaw Chopin Airport | 17:15 17:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 20:03 | 3E9683 | Multi-Aero | Đến Pardubice Airport | 15:45 | 20:03 | — | Theo lịch |
| 21:00 | 3E9682 | Multi-Aero | Đi Brno-Tuřany Airport | 21:00 21:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-05