Các chuyến bay tại Sân bay Mersa Matruh ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
16
Sân bay Mersa Matruh có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
16 trong 16
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | NO2246 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 10:00 09:08 | — | -52 | Đã cất cánh |
| 10:55 | NO2290 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport | 06:55 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 11:00 | NO2290 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport | 07:00 | 11:00 11:24 | +24 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | NO2986 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 11:45 11:26 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 12:10 | NO2670 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 08:00 | 12:10 11:39 | -31 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | NO2850 | Aus-Air | Đi Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport | 12:15 12:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:00 | NO2246 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 13:00 11:51 | — | -69 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NO2052 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport | 09:30 | 13:30 13:58 | +28 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | NO2986 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 14:45 14:02 | — | -43 | Đã cất cánh |
| 20:35 | NO2291 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 20:35 20:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:10 | NO2850 | Aus-Air | Đến Il Caravaggio International Airport | 17:10 | 21:10 21:45 | +35 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | NO2291 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 22:00 22:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 22:20 | NO2246 | Aus-Air | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport | 18:25 | 22:20 22:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | NO2671 | Aus-Air | Đi Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 23:10 23:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 23:20 | NO2562 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 19:10 | 23:20 | — | Theo lịch |
| 23:55 | NO2053 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 23:55 23:29 | — | -26 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-05