Các chuyến bay tại Sân bay Mersa Matruh ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
7
Sân bay Mersa Matruh có 7 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | NO2986 | Aus-Air | Đến Bologna Guglielmo Marconi Airport | 19:50 | 00:05 23:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | NO2563 | Aus-Air | Đi Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 00:10 00:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 00:55 | NO2053 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 00:55 00:36 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 09:54 | AMQ310 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 05:45 | 09:54 09:52 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | AMQ311 | Aeroméxico | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 10:50 10:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:15 | 6D6032 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport | 18:05 | 22:15 22:11 | -4 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | 6D6033 | Smartwings Slovakia | Đi M. R. Štefánik Airport | 23:05 23:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-05