Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maurice Bishop ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Maurice Bishop có 20 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | JY703 | Interisland Airways Limited | Đến Argyle International Airport SVD | 08:00 08:28 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 09:05 | SVD191 | Saudia | Từ Lauriston Airport CRU | 08:45 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:20 | SVD182 | Saudia | Đến Lauriston Airport CRU | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 13:50 | BW240 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 13:10 | 13:50 13:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AA1546 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:20 | 14:05 10:36 | -209 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | B6149 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:03 | 14:10 11:32 | -158 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | AC1858 | Air Canada | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 09:00 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 14:30 | RV1858 | ALL / N/A | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 09:00 | 14:30 13:39 | -51 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | BW240 | Caribbean Airlines | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 14:35 14:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:55 | JY748 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:00 | 14:55 | — | Đã huỷ |
| 15:06 | AA1546 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 15:06 15:03 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:20 | B6350 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:20 15:54 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 15:25 | JY749 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 15:25 | — | — | Đã huỷ |
| 15:30 | AC1859 | Air Canada | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | RV1859 | ALL / N/A | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 15:30 19:37 | — | +247 | Đã cất cánh |
| 16:20 | SVD183 | Saudia | Từ Lauriston Airport CRU | 16:00 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | SVD190 | Saudia | Đến Lauriston Airport CRU | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | BW241 | Caribbean Airlines | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 16:20 | 17:15 17:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | BW241 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 18:00 17:38 | — | -22 | Đã cất cánh |
| 20:25 | JY764 | Interisland Airways Limited | Từ Argyle International Airport SVD | 19:40 | 20:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.