Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maurice Bishop ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Maurice Bishop có 22 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | JY703 | Interisland Airways Limited | Đến Argyle International Airport SVD | 08:00 09:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 08:10 | BW430 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 07:30 | 08:10 08:13 | +3 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | BW431 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 08:55 08:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:05 | SVD191 | Saudia | Từ Lauriston Airport CRU | 08:45 | 09:05 | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | SVD182 | Saudia | Đến Lauriston Airport CRU | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | JY718 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 10:55 | 11:50 | — | Đã huỷ |
| 12:20 | JY719 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 12:20 | — | — | Đã huỷ |
| 14:05 | AA1546 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:20 | 14:05 12:21 | -104 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | BW240 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 13:25 | 14:05 14:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | B6149 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:03 | 14:10 11:34 | -156 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | BW240 | Caribbean Airlines | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 14:50 14:40 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 15:06 | AA1546 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 15:06 15:29 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:20 | B6350 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:20 15:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:45 | VS187 | Virgin Atlantic | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:40 | 15:45 15:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | SVD183 | Saudia | Từ Lauriston Airport CRU | 16:00 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | SVD190 | Saudia | Đến Lauriston Airport CRU | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | BA2159 | ALL / N/A | Từ Hewanorra International Airport UVF | 16:05 | 17:00 16:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | BW241 | Caribbean Airlines | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 16:35 | 17:30 17:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | VS188 | Virgin Atlantic | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 17:40 17:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 18:15 | BW241 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 18:15 18:10 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 18:40 | BA2158 | ALL / N/A | Đến Hewanorra International Airport UVF | 18:40 18:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:25 | JY764 | Interisland Airways Limited | Từ Argyle International Airport SVD | 19:40 | 20:25 19:58 | -27 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.