Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maurice Bishop ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế Maurice Bishop có 17 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | JY703 | Interisland Airways Limited | Đến Argyle International Airport SVD | 08:00 08:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:10 | BW430 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 07:30 | 08:10 08:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | BW431 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 08:55 08:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:05 | SVD191 | Saudia | Từ Lauriston Airport CRU | 08:45 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:20 | SVD182 | Saudia | Đến Lauriston Airport CRU | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | 5L304 | ALL / N/A | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 09:40 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 11:00 | 5L304 | ALL / N/A | Đến Piarco International Airport POS | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | AA1546 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:20 | 14:05 11:29 | -156 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | B6149 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:03 | 14:10 11:36 | -154 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | JY748 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:00 | 14:55 15:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 15:06 | AA1546 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 15:06 15:55 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 15:20 | B6350 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:20 15:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:25 | JY749 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 15:25 15:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 16:20 | SVD183 | Saudia | Từ Lauriston Airport CRU | 16:00 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | SVD190 | Saudia | Đến Lauriston Airport CRU | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:25 | JY764 | Interisland Airways Limited | Từ Argyle International Airport SVD | 19:40 | 20:25 20:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | BW438 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 21:50 | 22:30 22:16 | -14 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.